Sự kiện chính
Lucas Hernandez
20'
45'
46'
46'
Noham Kamara
Lucas Hernandez
46'
Desire Doue
Lee Kang In
62'
Fabian Ruiz Pena
Joao Neves
Guemissongui Ouattara
Diego Moreira
62'
Andrew Omobamidele
Mamadou Sarr
69'
Sebastian Nanasi
Felix Lemarechal
79'
Abakar Sylla
Ismael Doukoure
79'
Samuel Amo-Ameyaw
Dilane Bakwa
80'
83'
Axel Tape
Guela Doue
86'
89'
Fabian Ruiz Pena
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Strasbourg vs Paris Saint Germain (PSG) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 1.5 | Ghi bàn | 2.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.5 | Mất bàn | 1.1 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 11 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 3.7 | Phạt góc | 7 | 4.3 | Phạt góc | 7 |
| 2 | Thẻ vàng | 0 | 1.8 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 8 | Phạm lỗi | 6.3 | 11.2 | Phạm lỗi | 7.1 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 70.3% | 52.3% | TL kiểm soát bóng | 67.1% |
Strasbourg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Paris Saint Germain (PSG)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 10
- 20
- 15
- 11
- 11
- 29
- 23
- 12
- 14
- 18
- 25
- 18
- 10
- 4
- 6
- 18
- 20
- 9
- 33
- 20
- 13
- 27
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Strasbourg (64 Trận đấu) | Paris Saint Germain (PSG) (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 18 | 17 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 5 | 4 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 3 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 10 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

