Sự kiện chính
Pablo Rosario
6'
15'
Antoine Mendy
41'
55'
Mamadou Diakhon
Ange Tia
62'
Mory Gbane
65'
Oumar Diakite
Theoson Jordan Siebatcheu
66'
Hafiz Ibrahim
Joseph Okumu
Dante Bonfim Costa
Antoine Mendy
69'
Sofiane Diop
Morgan Sanson
69'
72'
Keito Nakamura
Mohamed Ali-Cho
Badredine Bouanani
77'
Santamaria Baptiste
Hichem Boudaoui
78'
81'
Hiroki Sekine
Aurelio Buta
81'
John Patrick
Amadou Koné
Teremas Moffi
Gaetan Laborde
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Nice vs Reims đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.2 | Mất bàn | 1 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 22.7 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 19.5 |
| 8 | Phạt góc | 2 | 6.5 | Phạt góc | 2.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 9 | Phạm lỗi | 9.7 | 11.7 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 60.7% | TL kiểm soát bóng | 43.3% | 51.8% | TL kiểm soát bóng | 41.4% |
Nice
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Reims
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 15
- 18
- 15
- 20
- 18
- 16
- 23
- 20
- 7
- 12
- 18
- 11
- 10
- 11
- 14
- 22
- 19
- 20
- 14
- 13
- 19
- 20
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nice (64 Trận đấu) | Reims (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 6 | 8 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 5 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 4 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 7 | 4 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 3 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 2 | 7 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 11 | 5 |
Cập nhật
03/05/2025 07:00

