Sự kiện chính
13'
Rabby Inzingoula
15'
46'
Wilfried Ndollo Bille
Enzo Tchato Mbiayi
56'
Joris Chotard
Jordan Ferri
66'
Teji Savanier
Junior Ndiaye
66'
Wahbi Khazri
Tanguy Coulibaly
Hugo Magnetti
Kamory Doumbia
68'
Abdallah Sima
Romain Del Castillo
68'
Pierre Lees Melou
73'
75'
Bamo Meite
Yael Mouanga
Mama Samba Balde
Ludovic Ajorque
81'
Jonas Martin
Mahdi Camara
87'
88'
Khalil Fayad
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Stade Brestois vs Montpellier đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.3 | 1.5 | Ghi bàn | 0.2 |
| 2.3 | Mất bàn | 3 | 2.1 | Mất bàn | 2.5 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 14 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 16.3 |
| 6 | Phạt góc | 2.7 | 6.1 | Phạt góc | 3.9 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 14 | Phạm lỗi | 13 | 12.4 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 41.3% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 45.3% | TL kiểm soát bóng | 43.9% |
Stade Brestois
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Montpellier
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 9
- 22
- 13
- 17
- 13
- 17
- 4
- 6
- 27
- 22
- 31
- 10
- 13
- 18
- 14
- 13
- 16
- 8
- 21
- 16
- 16
- 32
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Stade Brestois (64 Trận đấu) | Montpellier (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 8 | 3 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 3 | 8 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 3 | 7 |
| HT thua/FT thua | 6 | 11 | 9 | 14 |
Cập nhật
05/05/2025 07:00

