Sự kiện chính
Djaoui Cisse
15'
Naouirou Ahamada
Djaoui Cisse
55'
Mohamed Meite
Kyogo Furuhashi
66'
Mikayil Faye
Lilian Brassier
66'
Brice Samba
71'
75'
Diego Moreira
81'
Sekou Mara
Felix Lemarechal
81'
Jeremy Sebas
Guemissongui Ouattara
Jordan James
85'
85'
Ismael Doukoure
89'
Carlos Andres Gomez
Arnaud Kalimuendo
90'
90'
Habib Diarra
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 6 Phạt góc 2
- 3 Thẻ vàng 3
- 77 Tấn công 94
- 47 Tấn công nguy hiểm 35
- 3 Sút cầu môn 3
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 13 Sút bóng 7
- 14 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 14
- 3 Việt vị 0
- 24 Đánh đầu 28
- 3 Cứu thua 2
- 15 Tắc bóng thành công 13
- 16 Challenge 8
- 21 Chuyền dài 21
- 4 Số lần thay người 2
- 10 Đánh đầu thành công 16
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 15 Tắc bóng 13
- 6 Beat 7
- 24 Quả ném biên 18
- 415 Chuyền bóng 517
- 80% TL chuyền bóng thành công 85%
Dữ liệu đội bóng Rennes vs Strasbourg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 2.3 | 5 | Phạt góc | 3.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 11 | 14.4 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 63% | TL kiểm soát bóng | 56.7% | 54.7% | TL kiểm soát bóng | 47.5% |
Rennes
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Strasbourg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 9
- 14
- 9
- 16
- 14
- 20
- 14
- 10
- 14
- 27
- 36
- 7
- 14
- 12
- 17
- 12
- 21
- 24
- 25
- 21
- 8
- 21
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rennes (34 Trận đấu) | Strasbourg (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 4 | 8 |
Cập nhật
03/02/2025 07:46

