Sự kiện chính
16'
Gaetan Perrin(Reason:Goal Disallowed)
30'
Paul Joly
35'
38'
Denis Lemi Zakaria Lako Lado
45'
45'
Jubal Rocha Mendes Junior
Soungoutou Magassa
Lamine Camara
46'
Breel Donald Embolo
Aleksandr Golovin
46'
Caio Henrique Oliveira Silva
Christian Mawissa Elebi
46'
57'
Krepin Diatta
Vanderson de Oliveira Campos
62'
63'
65'
71'
Elisha Owusu
75'
Ki-Jana Hoever
Paul Joly
76'
Assane Diousse
Lassine Sinayoko
76'
Ado Onaiu
Han-Noah Massengo
76'
Florian Aye
Clement Akpa
Soungoutou Magassa
82'
Eliesse Ben Seghir
Takumi Minamino
87'
88'
Fredrik Oppegard
Gideon Mensah
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 5 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 2
- 133 Tấn công 69
- 50 Tấn công nguy hiểm 32
- 6 Sút cầu môn 7
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 11 Sút bóng 12
- 17 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 17
- 2 Việt vị 5
- 20 Đánh đầu 16
- 5 Cứu thua 2
- 28 Tắc bóng thành công 22
- 13 Challenge 13
- 16 Chuyền dài 24
- 3 Kiến tạo 1
- 5 Số lần thay người 5
- 0 Woodwork 1
- 10 Đánh đầu thành công 8
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 28 Tắc bóng 22
- 5 Beat 3
- 14 Quả ném biên 21
- 504 Chuyền bóng 368
- 82% TL chuyền bóng thành công 79%
Dữ liệu đội bóng Monaco vs AJ Auxerre đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 2.5 | Phạt góc | 3.7 | 4.9 | Phạt góc | 6 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 12 | Phạm lỗi | 12 | 12.7 | Phạm lỗi | 11 |
| 58% | TL kiểm soát bóng | 52.7% | 53.9% | TL kiểm soát bóng | 57.7% |
Monaco
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AJ Auxerre
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 14
- 22
- 17
- 13
- 15
- 25
- 11
- 11
- 19
- 11
- 22
- 12
- 10
- 10
- 10
- 27
- 25
- 10
- 17
- 15
- 3
- 25
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Monaco (34 Trận đấu) | AJ Auxerre (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 6 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 0 | 0 |
Cập nhật
02/02/2025 08:08

