Sự kiện chính
Michael Murillo
42'
53'
Amine Gouiri
Bilal Nadir
58'
61'
64'
Leonardo Balerdi
68'
69'
Nicolas Tagliafico(Reason:Penalty awarded)
72'
Alexandre Lacazette
Pol Mikel Lirola Kosok
Quentin Merlin
80'
80'
Georges Mikautadze
Alexandre Lacazette
82'
Nicolas Tagliafico
85'
86'
Tanner Tessmann
Jordan Veretout
86'
Thiago Almada
Nemanja Matic
Ulisses Garcia
Mason Greenwood
90'
Pierre Emile Hojbjerg
90'
Derek Cornelius
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 6 Phạt góc 2
- 4 Thẻ vàng 1
- 107 Tấn công 65
- 50 Tấn công nguy hiểm 25
- 11 Sút cầu môn 4
- 8 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 68% TL kiểm soát bóng(HT) 32%
- 20 Sút bóng 10
- 13 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 13
- 0 Việt vị 2
- 24 Đánh đầu 22
- 2 Cứu thua 8
- 17 Tắc bóng thành công 11
- 9 Challenge 10
- 15 Chuyền dài 17
- 3 Kiến tạo 1
- 3 Số lần thay người 3
- 12 Đánh đầu thành công 11
- 1 Sút trúng cột dọc 4
- 17 Tắc bóng 11
- 3 Beat 3
- 11 Quả ném biên 13
- 568 Chuyền bóng 329
- 91% TL chuyền bóng thành công 81%
Dữ liệu đội bóng Marseille vs Lyon đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 18.7 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 14.9 |
| 7.3 | Phạt góc | 5 | 5.9 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 10 | 10 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 58.3% | TL kiểm soát bóng | 54% | 52.3% | TL kiểm soát bóng | 52.7% |
Marseille
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lyon
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 1
- 17
- 11
- 20
- 15
- 15
- 22
- 15
- 16
- 26
- 32
- 15
- 10
- 7
- 25
- 15
- 22
- 20
- 25
- 10
- 12
- 30
- 5
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Marseille (34 Trận đấu) | Lyon (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 2 | 6 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 4 | 6 | 4 |

