Sự kiện chính
2'
Loic Nego
Lilian Raolisoa(Reason:Card changed)
9'
Lilian Raolisoa
10'
16'
Arouna Sangante
17'
Arouna Sangante(Reason:Red card confirmed)
25'
Josue Casimir
Himad Abdelli
25'
28'
Yanis Zouaoui
Fode Ballo Toure
46'
Issa Soumare
Antoine Joujou
Abdoulaye Bamba
Jim Allevinah
46'
Abdoulaye Bamba
51'
70'
Andre Ayew
Mahamadou Diawara
70'
Rassoul Ndiaye
Ahmed Hassan Koka
73'
Ibrahima Niane
Esteban Lepaul
74'
Zinedine Ferhat
Farid El Melali
74'
76'
Yassine Kechta
Justin Noel Kalumba
Jean Eudes Aholou
79'
80'
Gautier Lloris
84'
Yoann Salmier
Yassine Kechta
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 4 Phạt góc 2
- 1 Thẻ đỏ 1
- 2 Thẻ vàng 4
- 111 Tấn công 74
- 51 Tấn công nguy hiểm 39
- 3 Sút cầu môn 5
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 17 Sút bóng 13
- 8 Phạm lỗi 19
- 19 Đá phạt trực tiếp 8
- 1 Việt vị 0
- 15 Đánh đầu 23
- 4 Cứu thua 1
- 10 Tắc bóng thành công 13
- 7 Challenge 8
- 14 Chuyền dài 21
- 1 Kiến tạo 1
- 4 Số lần thay người 5
- 8 Đánh đầu thành công 11
- 6 Sút trúng cột dọc 4
- 10 Tắc bóng 13
- 7 Beat 7
- 16 Quả ném biên 13
- 507 Chuyền bóng 354
- 91% TL chuyền bóng thành công 87%
Dữ liệu đội bóng Angers vs Le Havre đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 7 | Phạt góc | 3 | 5.7 | Phạt góc | 3.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11 | Phạm lỗi | 8.7 | 11.9 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 41.7% | 51.1% | TL kiểm soát bóng | 46% |
Angers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Le Havre
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 11
- 16
- 14
- 28
- 14
- 18
- 14
- 4
- 20
- 30
- 23
- 21
- 6
- 18
- 18
- 13
- 16
- 16
- 18
- 16
- 9
- 13
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Angers (0 Trận đấu) | Le Havre (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 6 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 3 | 7 |
Cập nhật
03/02/2025 07:46

