Sự kiện chính
5'
Sergio Akieme
Lucas Hernandez
35'
47'
56'
Willian Joel Pacho Tenorio
Lucas Hernandez
60'
Vitor Ferreira Pio
Lee Kang In
60'
Bradley Barcola
Ousmane Dembele
60'
64'
Amine Salama
Teddy Teuma
65'
Mamadou Diakhon
Oumar Diakite
68'
Nhoa Sangui
John Patrick
Senny Mayulu
Goncalo Matias Ramos
73'
Marco Asensio Willemsen
Khvicha Kvaratskhelia
83'
85'
Mamadou Diakhon
Bradley Barcola
90'
90'
Hiroki Sekine
Junya Ito
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 78% TL kiểm soát bóng 22%
- 8 Phạt góc 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 153 Tấn công 58
- 89 Tấn công nguy hiểm 26
- 7 Sút cầu môn 3
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 76% TL kiểm soát bóng(HT) 24%
- 18 Sút bóng 6
- 13 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 13
- 0 Việt vị 3
- 14 Đánh đầu 14
- 2 Cứu thua 6
- 14 Tắc bóng thành công 30
- 0 Challenge 12
- 1 Kiến tạo 1
- 5 Số lần thay người 4
- 11 Đánh đầu thành công 3
- 7 Sút trúng cột dọc 1
- 14 Tắc bóng 30
- 22 Beat 6
- 19 Quả ném biên 10
- 776 Chuyền bóng 207
- 92% TL chuyền bóng thành công 70%
Dữ liệu đội bóng Paris Saint Germain (PSG) vs Reims đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 11 | Bị sút cầu môn | 15.9 |
| 5.7 | Phạt góc | 3 | 6.6 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 10 | Phạm lỗi | 13.3 | 9.4 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 63.7% | TL kiểm soát bóng | 37.3% | 64.9% | TL kiểm soát bóng | 45.7% |
Paris Saint Germain (PSG)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Reims
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 21
- 17
- 7
- 20
- 21
- 17
- 15
- 8
- 10
- 22
- 23
- 13
- 9
- 6
- 9
- 33
- 20
- 10
- 25
- 20
- 11
- 16
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Paris Saint Germain (PSG) (34 Trận đấu) | Reims (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 10 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 1 | 6 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 4 | 1 |

