Sự kiện chính
14'
Tanguy Ndombele Alvaro
Pablo Rosario
29'
Benjamin Andre
34'
42'
Jonathan Clauss
Osame Sahraoui
Remy Cabella
46'
48'
63'
Ngal Ayel Mukau
Andre Filipe Tavares Gomes
74'
77'
Badredine Bouanani
Sofiane Diop
77'
Youssoufa Moukoko
Gaetan Laborde
77'
Melvin Bard
Ali Abdi
78'
Bernard Nguene
Mohamed Ali-Cho
Ayyoub Bouaddi
Mitchel Bakker
80'
84'
Hichem Boudaoui
88'
Tanguy Ndombele Alvaro
Aissa Mandi
Hakon Arnar Haraldsson
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 7 Phạt góc 7
- 1 Thẻ vàng 3
- 125 Tấn công 104
- 52 Tấn công nguy hiểm 38
- 4 Sút cầu môn 3
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 5 Phạt góc (HT) 5
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 11 Sút bóng 11
- 13 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 13
- 1 Việt vị 0
- 33 Đánh đầu 33
- 2 Cứu thua 2
- 22 Tắc bóng thành công 15
- 13 Challenge 16
- 22 Chuyền dài 18
- 1 Kiến tạo 0
- 4 Số lần thay người 5
- 0 Woodwork 1
- 17 Đánh đầu thành công 16
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 22 Tắc bóng 15
- 4 Beat 10
- 22 Quả ném biên 21
- 517 Chuyền bóng 411
- 86% TL chuyền bóng thành công 80%
Dữ liệu đội bóng Lille vs Nice đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 13.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 6 | 4.3 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 10 | Phạm lỗi | 10.7 | 11.6 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 46% | 56.3% | TL kiểm soát bóng | 48.8% |
Lille
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nice
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 15
- 11
- 6
- 28
- 19
- 12
- 17
- 12
- 17
- 19
- 23
- 13
- 8
- 10
- 23
- 10
- 14
- 16
- 20
- 16
- 11
- 33
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lille (34 Trận đấu) | Nice (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 4 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 3 | 4 |

