Sự kiện chính
30'
Rabby Inzingoula
39'
Musa Al Taamari
45'
Arnaud Nordin
Rabby Inzingoula
46'
47'
Jean Eudes Aholou
Issiaga Sylla
53'
Akor Adams(Reason:Penalty awarded)
59'
Teji Savanier
61'
62'
Zinedine Ferhat
Jim Allevinah
62'
Lilian Raolisoa
Farid El Melali
69'
Theo Sainte Luce
Issiaga Sylla
71'
Wahbi Khazri
Teji Savanier
71'
Boubakar Kouyate
Joris Chotard
71'
Boubakar Kouyate
73'
76'
Yassin Belkhdim
Jean Eudes Aholou
76'
Ibrahima Niane
Esteban Lepaul
Khalil Fayad
Enzo Tchato Mbiayi
82'
Khalil Fayad
83'
Boubakar Kouyate
84'
Jordan Ferri
85'
90'
Pierrick Capelle
Himad Abdelli
90'
Haris Belkbela
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 3 Phạt góc 3
- 2 Thẻ đỏ 0
- 6 Thẻ vàng 2
- 135 Tấn công 72
- 62 Tấn công nguy hiểm 47
- 3 Sút cầu môn 8
- 3 Sút ngoài cầu môn 8
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 8 Sút bóng 21
- 11 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 11
- 2 Việt vị 1
- 32 Đánh đầu 26
- 5 Cứu thua 2
- 16 Tắc bóng thành công 10
- 3 Challenge 12
- 33 Chuyền dài 16
- 0 Kiến tạo 2
- 5 Số lần thay người 5
- 0 Woodwork 1
- 13 Đánh đầu thành công 16
- 2 Sút trúng cột dọc 5
- 16 Tắc bóng 10
- 9 Beat 9
- 26 Quả ném biên 13
- 497 Chuyền bóng 367
- 82% TL chuyền bóng thành công 83%
Dữ liệu đội bóng Montpellier vs Angers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 21.7 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 18.2 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 1 | Phạt góc | 7 | 3.7 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 11 | 12.5 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 42.7% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 43.8% | TL kiểm soát bóng | 51.1% |
Montpellier
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Angers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 4
- 11
- 16
- 11
- 28
- 16
- 18
- 20
- 4
- 23
- 30
- 19
- 21
- 6
- 18
- 17
- 13
- 19
- 16
- 23
- 16
- 14
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Montpellier (34 Trận đấu) | Angers (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 5 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 0 | 0 |
Cập nhật
13/01/2025 07:00

