Sự kiện chính
8'
25'
45'
46'
Abner Vinicius Da Silva Santos
Nicolas Tagliafico
46'
Ernest Nuamah
Jordan Veretout
Jordan Amavi
Massadio Haidara
46'
Mama Samba Balde(Reason:Goal Disallowed)
53'
Edimilson Fernandes
55'
57'
Tanner Tessmann
67'
Ainsley Maitland-Niles
Tanner Tessmann
Mathias Pereira Lage
Mama Samba Balde
76'
76'
Georges Mikautadze
Alexandre Lacazette
Romain Del Castillo
Kamory Doumbia
76'
80'
Mohamed Said Benrahma
Malick Fofana
Abdallah Sima
Ludovic Ajorque
85'
90'
Duje Caleta-Car
Luc Zogbe
Jordan Amavi
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 32% TL kiểm soát bóng 68%
- 4 Phạt góc 7
- 1 Thẻ vàng 2
- 74 Tấn công 126
- 32 Tấn công nguy hiểm 63
- 6 Sút cầu môn 3
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Phạt góc (HT) 5
- 32% TL kiểm soát bóng(HT) 68%
- 11 Sút bóng 10
- 10 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 10
- 2 Việt vị 2
- 37 Đánh đầu 37
- 2 Cứu thua 4
- 12 Tắc bóng thành công 11
- 17 Challenge 8
- 29 Chuyền dài 28
- 1 Kiến tạo 1
- 5 Số lần thay người 5
- 17 Đánh đầu thành công 20
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 12 Tắc bóng 11
- 7 Beat 8
- 15 Quả ném biên 17
- 308 Chuyền bóng 635
- 74% TL chuyền bóng thành công 86%
Dữ liệu đội bóng Stade Brestois vs Lyon đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Bị sút cầu môn | 18.7 | 11 | Bị sút cầu môn | 14.9 |
| 3.7 | Phạt góc | 5 | 4.8 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 10 | 11.4 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 60.3% | TL kiểm soát bóng | 54% | 56.2% | TL kiểm soát bóng | 52.7% |
Stade Brestois
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lyon
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 1
- 9
- 11
- 19
- 15
- 29
- 22
- 13
- 16
- 23
- 32
- 12
- 10
- 18
- 25
- 18
- 22
- 6
- 25
- 21
- 12
- 21
- 5
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Stade Brestois (34 Trận đấu) | Lyon (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 6 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 6 | 4 |
Cập nhật
12/01/2025 07:01

