Thống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 3 Phạt góc 1
- 0 Thẻ vàng 1
- 101 Tấn công 92
- 71 Tấn công nguy hiểm 33
- 4 Sút cầu môn 3
- 13 Sút ngoài cầu môn 1
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 18 Sút bóng 8
- 12 Phạm lỗi 16
- 16 Đá phạt trực tiếp 12
- 7 Việt vị 7
- 85 Đánh đầu 57
- 2 Cứu thua 3
- 16 Tắc bóng thành công 15
- 5 Challenge 10
- 27 Chuyền dài 36
- 0 Kiến tạo 1
- 2 Woodwork 0
- 1 Sút trúng cột dọc 4
- 15 Tắc bóng 15
- 3 Beat 5
- 18 Quả ném biên 20
- 340 Chuyền bóng 320
- 65% TL chuyền bóng thành công 63%
- 34 37
Dữ liệu đội bóng Rostov FK vs Dynamo Moscow đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 2.2 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.3 |
| 8.5 | Bị sút cầu môn | 0 | 7 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 7.7 | Phạt góc | 4 | 6.1 | Phạt góc | 5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.5 | 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 12.7 | Phạm lỗi | 12 |
Rostov FK
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dynamo Moscow
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 15
- 9
- 15
- 18
- 18
- 15
- 16
- 20
- 11
- 26
- 23
- 11
- 11
- 16
- 24
- 30
- 17
- 7
- 17
- 11
- 8
- 21
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rostov FK (48 Trận đấu) | Dynamo Moscow (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 2 | 8 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 7 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 10 | 4 | 1 |
Cập nhật
03/03/2025 06:58

