Thống kê kỹ thuật
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 7 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 5
- 102 Tấn công 80
- 54 Tấn công nguy hiểm 29
- 6 Sút cầu môn 6
- 7 Sút ngoài cầu môn 1
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 75% TL kiểm soát bóng(HT) 25%
- 18 Sút bóng 10
- 17 Phạm lỗi 20
- 20 Đá phạt trực tiếp 17
- 2 Việt vị 0
- 37 Đánh đầu 27
- 5 Cứu thua 4
- 19 Tắc bóng thành công 15
- 7 Challenge 16
- 35 Chuyền dài 17
- 1 Kiến tạo 1
- 5 Sút trúng cột dọc 3
- 19 Tắc bóng 15
- 8 Beat 8
- 20 Quả ném biên 15
- 482 Chuyền bóng 280
- 82% TL chuyền bóng thành công 68%
- 19 13
Dữ liệu đội bóng Terek Grozny vs Rubin Kazan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.7 | 2.4 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.3 | Mất bàn | 2.3 | 0.5 | Mất bàn | 1.7 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 0 | 0 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 0 | Phạt góc | 3 | 3 | Phạt góc | 3.6 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 | 1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 16 |
Terek Grozny
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rubin Kazan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 12
- 8
- 5
- 21
- 20
- 19
- 20
- 21
- 17
- 19
- 25
- 6
- 12
- 13
- 17
- 13
- 24
- 16
- 14
- 11
- 14
- 37
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Terek Grozny (48 Trận đấu) | Rubin Kazan (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 7 | 10 | 6 | 4 |
Cập nhật
02/03/2025 07:00

