Sự kiện chính
1'
Calvin Verdonk
Kodai Sano
37'
Kento Shiogai
Dirk Proper
41'
Sami Ouaissa
Koki Ogawa
46'
Bryan Linssen
Sontje Hansen
46'
64'
Amar Abdirahman Ahmed
Ringo Meerveld
Basar Onal
Lars Olden Larsen
64'
75'
Dennis Kaygin
Boris Lambert
82'
Nick Doodeman
Emilio Kehrer
83'
84'
Rob Nizet
Sami Ouaissa
84'
Brayann Pereira
Lefteris Lyratzis
85'
90'
Amine Lachkar
90'
Raffael Behounek
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 4 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 107 Tấn công 98
- 54 Tấn công nguy hiểm 31
- 4 Sút cầu môn 3
- 17 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 21 Sút bóng 10
- 15 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 15
- 1 Việt vị 0
- 49 Đánh đầu 41
- 2 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng thành công 8
- 10 Challenge 9
- 32 Chuyền dài 42
- 1 Kiến tạo 0
- 2 Woodwork 0
- 0 Sút trúng cột dọc 2
- 11 Tắc bóng 15
- 4 Beat 15
- 26 Quả ném biên 8
- 455 Chuyền bóng 485
- 78% TL chuyền bóng thành công 80%
- 0 1
- 19 26
Dữ liệu đội bóng NEC Nijmegen vs Willem II đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 0.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.6 | Mất bàn | 2.2 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 21.3 | 15.4 | Bị sút cầu môn | 19.2 |
| 3.3 | Phạt góc | 4 | 4 | Phạt góc | 3.8 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 8.7 | 11.4 | Phạm lỗi | 9.8 |
NEC Nijmegen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Willem II
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 5
- 6
- 17
- 12
- 23
- 10
- 5
- 27
- 14
- 27
- 29
- 18
- 13
- 14
- 15
- 16
- 15
- 10
- 18
- 14
- 20
- 20
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | NEC Nijmegen (65 Trận đấu) | Willem II (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 6 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 3 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 4 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 5 | 9 | 3 | 5 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

