Sự kiện chính
Kamal Sowah
1'
20'
Anouar El Azzouzi
Jan van den Bergh
27'
46'
Odysseus Velanas
Dylan Vente
54'
Cherrion Valerius
64'
Adam Kaied
Kamal Sowah
66'
Dominik Janosek
Clint Franciscus Henricus Leemans
66'
Raul Paula
Elias Mar Omarsson
66'
Maxime Busi
Cherrion Valerius
79'
Kacper Kostorz
Sydney van Hooijdonk
82'
83'
84'
Dylan Mbayo
Younes Namli
84'
Kaj de Rooij
Filip Krastev
89'
Damian van der Haar
Sheral Floranus
89'
Nick Fichtinger
Anouar El Azzouzi
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 4 Phạt góc 2
- 3 Thẻ vàng 1
- 82 Tấn công 119
- 55 Tấn công nguy hiểm 34
- 3 Sút cầu môn 5
- 11 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 14 Sút bóng 13
- 7 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 7
- 2 Việt vị 1
- 44 Đánh đầu 40
- 2 Cứu thua 2
- 21 Tắc bóng thành công 19
- 3 Challenge 9
- 35 Chuyền dài 24
- 0 Kiến tạo 2
- 0 Woodwork 1
- 0 Sút trúng cột dọc 3
- 21 Tắc bóng 20
- 2 Beat 11
- 30 Quả ném biên 12
- 422 Chuyền bóng 434
- 79% TL chuyền bóng thành công 81%
- 20 22
Dữ liệu đội bóng NAC Breda vs PEC Zwolle đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 0.7 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.9 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 15.6 | Bị sút cầu môn | 14.3 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.7 | 4.1 | Phạt góc | 4.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 14 | Phạm lỗi | 14 | 12.1 | Phạm lỗi | 12.8 |
NAC Breda
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
PEC Zwolle
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 27
- 18
- 16
- 13
- 8
- 15
- 16
- 13
- 11
- 15
- 19
- 21
- 14
- 15
- 10
- 11
- 18
- 7
- 14
- 26
- 12
- 20
- 29
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | NAC Breda (30 Trận đấu) | PEC Zwolle (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 5 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 10 | 9 |
Cập nhật
05/05/2025 07:00

