Sự kiện chính
10'
Ivan Mesik
33'
36'
45'
46'
Ramiz Zerrouki
Hwang In-Beom
46'
Gijs Smal
Hugo Bueno
46'
Ibrahim Osman
Anis Hadj Moussa
Jan Zamburek
47'
51'
Jakub Moder
Juho Talvitie
Mario Engels
67'
Daniel Van Kaam
Jan Zamburek
67'
Jannes Luca Wieckhoff
Mimeirhel Benita
72'
73'
74'
Quilindschy Hartman
Jakub Moder
78'
83'
Aymen Sliti
Antoni Milambo
Sem Scheperman(Reason:Card changed)
88'
Sem Scheperman
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 5 Phạt góc 1
- 2 Thẻ vàng 1
- 80 Tấn công 83
- 41 Tấn công nguy hiểm 32
- 3 Sút cầu môn 8
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
- 11 Sút bóng 17
- 11 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 11
- 2 Việt vị 0
- 22 Đánh đầu 20
- 4 Cứu thua 2
- 20 Tắc bóng thành công 16
- 14 Challenge 9
- 24 Chuyền dài 21
- 1 Kiến tạo 2
- 2 Woodwork 1
- 1 Sút trúng cột dọc 4
- 20 Tắc bóng 16
- 5 Beat 8
- 20 Quả ném biên 16
- 349 Chuyền bóng 474
- 79% TL chuyền bóng thành công 86%
- 1 0
- 8 13
Dữ liệu đội bóng Heracles Almelo vs Feyenoord đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.1 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 0 | 1.5 | Mất bàn | 1 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 13 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 6.7 | Phạt góc | 3.7 | 4.9 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.9 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 14 | Phạm lỗi | 8.3 | 15.4 | Phạm lỗi | 9.4 |
Heracles Almelo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Feyenoord
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 19
- 19
- 10
- 14
- 19
- 11
- 9
- 16
- 13
- 21
- 27
- 8
- 15
- 12
- 4
- 22
- 27
- 20
- 15
- 12
- 20
- 22
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Heracles Almelo (64 Trận đấu) | Feyenoord (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 15 | 15 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 0 | 6 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 2 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 7 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 12 | 1 | 3 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

