Sự kiện chính
18'
Davy van den Berg
28'
44'
46'
Victor Jensen
Zidane Iqbal
55'
59'
70'
73'
Siebe Horemans
Matisse Didden
73'
David Mina
Sebastien Haller
79'
Adrian Blake
Anthony Descotte
83'
Odysseus Velanas
Dylan Mbayo
90'
90'
Jens Toornstra
Oscar Luigi Fraulo
Filip Krastev
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 5 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 0
- 113 Tấn công 103
- 36 Tấn công nguy hiểm 40
- 6 Sút cầu môn 9
- 2 Sút ngoài cầu môn 7
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 12 Sút bóng 17
- 15 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 15
- 1 Việt vị 1
- 25 Đánh đầu 39
- 6 Cứu thua 3
- 19 Tắc bóng thành công 21
- 7 Challenge 6
- 29 Chuyền dài 20
- 2 Kiến tạo 2
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 19 Tắc bóng 19
- 9 Beat 8
- 23 Quả ném biên 23
- 432 Chuyền bóng 371
- 80% TL chuyền bóng thành công 77%
- 14 18
Dữ liệu đội bóng PEC Zwolle vs FC Utrecht đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 2.5 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 1.9 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.7 | 4.3 | Phạt góc | 5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 10.3 | 9.7 | Phạm lỗi | 8.7 |
PEC Zwolle
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Utrecht
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 14
- 16
- 5
- 9
- 16
- 16
- 22
- 13
- 8
- 23
- 32
- 10
- 15
- 14
- 17
- 12
- 8
- 19
- 15
- 16
- 17
- 17
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | PEC Zwolle (0 Trận đấu) | FC Utrecht (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 4 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 10 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 4 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 6 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 10 | 7 | 2 | 3 |
Cập nhật
02/02/2025 08:08

