Sự kiện chính
26'
Jayden Addai(Reason:Penalty awarded)
Amar Abdirahman Ahmed
27'
28'
Troy Parrott
Boris Lambert
30'
42'
Kyan Vaesen
Boris Lambert
46'
64'
Ernest Poku
Troy Parrott
64'
Kees Smit
Jayden Addai
Rob Nizet
Runar Thor Sigurgeirsson
73'
Patrick Joosten
Cisse Sandra
73'
79'
Denso Kasius
Mayckel Lahdo
Jeremy Bokilai
84'
Dennis Kaygin
Amar Abdirahman Ahmed
85'
Emilio Kehrer
Mickael Tirpan
85'
Jeremy Bokilai
90'
90'
Lewis Schouten
Peer Koopmeiners
90'
Zico Buurmeester
Sven Mijnans
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 1 Phạt góc 10
- 4 Thẻ vàng 0
- 96 Tấn công 123
- 40 Tấn công nguy hiểm 57
- 1 Sút cầu môn 7
- 1 Sút ngoài cầu môn 6
- 0 Phạt góc (HT) 6
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 3 Sút bóng 17
- 14 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 14
- 1 Việt vị 2
- 25 Đánh đầu 27
- 5 Cứu thua 1
- 17 Tắc bóng thành công 14
- 14 Challenge 10
- 26 Chuyền dài 20
- 0 Kiến tạo 1
- 0 Woodwork 2
- 1 Sút trúng cột dọc 4
- 20 Tắc bóng 15
- 11 Beat 3
- 15 Quả ném biên 13
- 449 Chuyền bóng 533
- 83% TL chuyền bóng thành công 85%
- 1 0
- 18 8
Dữ liệu đội bóng Willem II vs AZ Alkmaar đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.7 |
| 3 | Mất bàn | 2 | 1.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 16.4 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 3.3 | Phạt góc | 7 | 3.8 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 9 | Phạm lỗi | 12.7 | 9.4 | Phạm lỗi | 11.8 |
Willem II
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AZ Alkmaar
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 12
- 13
- 9
- 17
- 14
- 13
- 16
- 10
- 16
- 34
- 30
- 20
- 11
- 15
- 11
- 24
- 19
- 20
- 13
- 8
- 22
- 11
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Willem II (0 Trận đấu) | AZ Alkmaar (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 10 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 3 | 5 | 3 |

