Sự kiện chính
46'
Tika de Jonge
Johan Hove
46'
Thom van Bergen
Thijs Oosting
52'
Leandro Bacuna
55'
Brynjolfur Darri Willumsson(Reason:Card changed)
56'
Brynjolfur Darri Willumsson
60'
61'
Romano Postema
Brynjolfur Darri Willumsson
71'
Dave Kwakman
Mats Seuntjens
Mohamed Nassoh
Mitchell Van Bergen
77'
Teo Quintero
Kristian Hlynsson
86'
90'
Jorg Schreuders
Luciano Valente
Nokkvi Thorisson
Tobias Lauritsen
90'
Rick Meissen
Shunsuke Mito
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 4 Phạt góc 2
- 0 Thẻ vàng 1
- 135 Tấn công 126
- 44 Tấn công nguy hiểm 27
- 4 Sút cầu môn 3
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 9 Sút bóng 7
- 6 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 6
- 3 Việt vị 0
- 62 Đánh đầu 50
- 3 Cứu thua 2
- 15 Tắc bóng thành công 16
- 16 Challenge 2
- 30 Chuyền dài 21
- 1 Kiến tạo 0
- 0 Woodwork 1
- 16 Tắc bóng 17
- 6 Beat 8
- 20 Quả ném biên 18
- 497 Chuyền bóng 591
- 80% TL chuyền bóng thành công 79%
- 32 24
Dữ liệu đội bóng Sparta Rotterdam vs Groningen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 0.7 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1.5 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.7 | 5.8 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.5 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 11.7 | 11.4 | Phạm lỗi | 7.9 |
Sparta Rotterdam
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Groningen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 17
- 12
- 9
- 18
- 21
- 18
- 9
- 12
- 19
- 20
- 19
- 20
- 15
- 5
- 15
- 20
- 8
- 10
- 22
- 15
- 17
- 30
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sparta Rotterdam (0 Trận đấu) | Groningen (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 7 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 3 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 5 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 7 | 1 | 4 |
Cập nhật
03/02/2025 07:46

