Sự kiện chính
13'
Ben Davies
15'
Mohammed Kudus
19'
28'
68'
Mikey Moore
Richarlison de Andrade
Lucas Tolentino Coelho de Lima
73'
Evan Ferguson
Niclas Fullkrug
80'
Carlos Soler Barragan
Tomas Soucek
80'
James Ward Prowse
Lucas Tolentino Coelho de Lima
80'
Vladimir Coufal
Jean-Clair Todibo
80'
Konstantinos Mavropanos
Aaron Cresswell
88'
88'
Mathys Tel
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 1 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 2
- 121 Tấn công 78
- 40 Tấn công nguy hiểm 19
- 2 Sút cầu môn 2
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 11 Sút bóng 7
- 18 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 18
- 3 Việt vị 4
- 45 Đánh đầu 43
- 1 Cứu thua 1
- 29 Tắc bóng thành công 14
- 6 Challenge 6
- 26 Chuyền dài 16
- 1 Kiến tạo 1
- 5 Số lần thay người 1
- 5 Sút trúng cột dọc 0
- 27 Tắc bóng 14
- 7 Beat 5
- 29 Quả ném biên 26
- 445 Chuyền bóng 360
- 74% TL chuyền bóng thành công 72%
- 19 25
Dữ liệu đội bóng West Ham United vs Tottenham Hotspur đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2 | Mất bàn | 2.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.8 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 13.3 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 2 | Phạt góc | 7.3 | 3.2 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 10.8 | Phạm lỗi | 11.8 |
West Ham United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Tottenham Hotspur
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 16
- 8
- 14
- 22
- 14
- 22
- 8
- 25
- 10
- 13
- 32
- 14
- 15
- 10
- 13
- 14
- 21
- 19
- 9
- 14
- 21
- 28
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | West Ham United (72 Trận đấu) | Tottenham Hotspur (72 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 8 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 7 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 4 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 3 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 3 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 7 | 13 | 7 | 13 |
Cập nhật
05/05/2025 07:00

