Sự kiện chính
35'
Manuel Akanji
Nico OReilly
58'
65'
Pablo Sarabia Garcia
Matt Doherty
66'
Rodrigo Martins Gomes
Jean-Ricner Bellegarde
80'
Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Andre Trindade da Costa Neto
Rico Lewis
Omar Marmoush
83'
Phil Foden
Kevin De Bruyne
84'
James Mcatee
Ilkay Gundogan
84'
85'
Hee-Chan Hwang
Matheus Cunha
86'
Santiago Ignacio Bueno Sciutto
Nelson Cabral Semedo
Nicolas Gonzalez Iglesias
Mateo Kovacic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 4 Phạt góc 5
- 133 Tấn công 53
- 75 Tấn công nguy hiểm 29
- 2 Sút cầu môn 1
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 9 Sút bóng 6
- 7 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 7
- 0 Việt vị 1
- 8 Đánh đầu 10
- 1 Cứu thua 1
- 19 Tắc bóng thành công 29
- 6 Challenge 6
- 32 Chuyền dài 18
- 1 Kiến tạo 0
- 5 Số lần thay người 5
- 0 Woodwork 2
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 19 Tắc bóng 29
- 8 Beat 8
- 21 Quả ném biên 19
- 662 Chuyền bóng 369
- 91% TL chuyền bóng thành công 83%
- 4 5
Dữ liệu đội bóng Manchester City vs Wolves đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.7 | 2 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.8 | Mất bàn | 0.8 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 7.7 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 7 | Phạt góc | 2.3 | 6 | Phạt góc | 3.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 12.3 | 8.7 | Phạm lỗi | 12.1 |
Manchester City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wolves
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 13
- 13
- 10
- 14
- 21
- 22
- 13
- 14
- 17
- 22
- 23
- 15
- 19
- 15
- 12
- 12
- 19
- 17
- 17
- 12
- 17
- 27
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Manchester City (72 Trận đấu) | Wolves (72 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 18 | 11 | 10 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 6 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 4 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 4 | 6 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 10 | 11 |
Cập nhật
03/05/2025 07:00

