Sự kiện chính
26'
28'
Liam Delap
Jake OBrien
28'
33'
Sam Morsy
35'
41'
65'
Conor Chaplin
Carlos Alcaraz
65'
68'
Kalvin Phillips
Sam Morsy
68'
George Hirst
Liam Delap
68'
Jack Clarke
Conor Chaplin
Dominic Calvert-Lewin
Beto Betuncal
77'
Jack Harrison
Dwight Mcneil
78'
79'
Vitaliy Mykolenko
79'
Nathan Patterson
80'
81'
George Hirst
Ashley Young
Nathan Patterson
82'
82'
Jens Cajuste
Jack Taylor
Youssef Chermiti
Carlos Alcaraz
90'
Tim Iroegbunam
Idrissa Gana Gueye
90'
90'
Axel Tuanzebe
Julio Cesar Enciso
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 2 Phạt góc 3
- 4 Thẻ vàng 4
- 125 Tấn công 54
- 73 Tấn công nguy hiểm 31
- 3 Sút cầu môn 5
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 8 Sút bóng 12
- 12 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 12
- 47 Đánh đầu 27
- 3 Cứu thua 1
- 18 Tắc bóng thành công 15
- 7 Challenge 4
- 26 Chuyền dài 18
- 2 Kiến tạo 1
- 5 Số lần thay người 5
- 1 Sút trúng cột dọc 3
- 18 Tắc bóng 15
- 5 Beat 7
- 21 Quả ném biên 9
- 481 Chuyền bóng 362
- 88% TL chuyền bóng thành công 85%
- 18 19
Dữ liệu đội bóng Everton vs Ipswich Town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 3 | 1.1 | Mất bàn | 2.5 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 28 | 12.3 | Bị sút cầu môn | 19.6 |
| 3.7 | Phạt góc | 2 | 4.4 | Phạt góc | 3.5 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 8.7 | 11.7 | Phạm lỗi | 10.4 |
Everton
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ipswich Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 10
- 18
- 18
- 29
- 35
- 10
- 13
- 2
- 5
- 21
- 16
- 8
- 7
- 8
- 15
- 24
- 20
- 13
- 15
- 18
- 15
- 27
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Everton (72 Trận đấu) | Ipswich Town (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 4 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 7 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 7 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 8 | 6 | 5 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

