Sự kiện chính
34'
59'
Francisco Evanilson de Lima Barbosa
64'
Dango Ouattara
65'
Alex Scott
Julian Vincente Araujo
65'
Antoine Semenyo
Justin Kluivert
67'
74'
David Brooks
Dango Ouattara
Mikel Merino Zazon
Declan Rice
74'
75'
Olexandr Zinchenko
Benjamin William White
86'
Raheem Sterling
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
86'
Ethan Nwaneri
Bukayo Saka
86'
87'
Daniel Jebbison
Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 2 Phạt góc 3
- 0 Thẻ vàng 2
- 74 Tấn công 94
- 39 Tấn công nguy hiểm 31
- 4 Sút cầu môn 2
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 13 Sút bóng 9
- 7 Phạm lỗi 16
- 16 Đá phạt trực tiếp 7
- 3 Việt vị 0
- 15 Đánh đầu 21
- 0 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng thành công 12
- 8 Challenge 9
- 14 Chuyền dài 22
- 1 Kiến tạo 1
- 4 Số lần thay người 4
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 12 Tắc bóng 12
- 10 Beat 7
- 14 Quả ném biên 13
- 427 Chuyền bóng 417
- 85% TL chuyền bóng thành công 83%
- 9 9
Dữ liệu đội bóng Arsenal vs AFC Bournemouth đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.4 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 9.5 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 6 | Phạt góc | 5 | 6.3 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 3.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 10.7 | 9 | Phạm lỗi | 13.3 |
Arsenal
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AFC Bournemouth
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 12
- 11
- 20
- 19
- 10
- 16
- 9
- 22
- 20
- 19
- 27
- 17
- 13
- 17
- 13
- 14
- 11
- 21
- 16
- 17
- 27
- 10
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Arsenal (72 Trận đấu) | AFC Bournemouth (72 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 17 | 12 | 7 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 9 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 3 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 6 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 7 | 10 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

