Sự kiện chính
12'
16'
John McGinn
30'
Morgan Rogers
Pablo Sarabia Garcia
34'
45'
Lamare Bogarde
46'
Amadou Onana
Jacob Ramsey
46'
Ian Maatsen
Lucas Digne
46'
Leon Bailey
Ollie Watkins
46'
Donyell Malen
Andres Garcia
55'
Donyell Malen(Reason:Goal Disallowed)
Thomas Glyn Doyle
Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
73'
Rodrigo Martins Gomes
Rayan Ait Nouri
73'
Hee-Chan Hwang
Pablo Sarabia Garcia
79'
83'
Kosta Nedeljkovic
Lamare Bogarde
Santiago Ignacio Bueno Sciutto
Jean-Ricner Bellegarde
88'
90'
Matheus Cunha
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 31% TL kiểm soát bóng 69%
- 5 Phạt góc 8
- 2 Thẻ vàng 3
- 58 Tấn công 123
- 25 Tấn công nguy hiểm 47
- 5 Sút cầu môn 3
- 3 Sút ngoài cầu môn 2
- 5 Phạt góc (HT) 6
- 38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
- 8 Sút bóng 10
- 20 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 20
- 6 Việt vị 3
- 17 Đánh đầu 21
- 3 Cứu thua 3
- 25 Tắc bóng thành công 13
- 15 Challenge 3
- 15 Chuyền dài 14
- 1 Kiến tạo 0
- 4 Số lần thay người 5
- 0 Sút trúng cột dọc 5
- 25 Tắc bóng 13
- 3 Beat 7
- 13 Quả ném biên 14
- 246 Chuyền bóng 544
- 81% TL chuyền bóng thành công 89%
- 8 11
Dữ liệu đội bóng Wolves vs Aston Villa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.7 | Mất bàn | 1.4 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 3 | Phạt góc | 5 | 3.3 | Phạt góc | 5.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 10.3 | 13.7 | Phạm lỗi | 11.6 |
Wolves
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Aston Villa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 12
- 15
- 14
- 17
- 14
- 11
- 20
- 17
- 16
- 22
- 24
- 17
- 20
- 9
- 11
- 22
- 11
- 12
- 11
- 17
- 16
- 19
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Wolves (0 Trận đấu) | Aston Villa (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 12 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 4 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 6 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 10 | 10 | 2 | 8 |
Cập nhật
02/02/2025 08:08

