GMT +7
English Premier League
VS
Địa điểm: Goodison Park Thời tiết: Nhiều mây ,5℃~6℃

Sự kiện chính

    1-0 Abdoulaye Doucoure (Hỗ trợ : Jordan Pickford)
    1'
    2-0 Beto Betuncal (Hỗ trợ : James Tarkowski)
    6'
    3-0 Beto Betuncal (Hỗ trợ : James Garner)
    45'
    60'
    Caleb OkoliJannik Vestergaard
    60'
    Patson DakaJamie Vardy
    Ashley YoungJesper Lindstrom
    75'
    76'
    Stephy MavididiBobby Reid
    76'
    Woyo CoulibalyJames Justin
    Tim IroegbunamJames Garner
    82'
    Jack HarrisonBeto Betuncal
    88'
    Nathan PattersonVitaliy Mykolenko
    88'
    4-0 Iliman Ndiaye
    90'
Bàn thắngBàn thắng
Phản lưới nhàPhản lưới nhà
Thẻ vàngThẻ vàng
Thay vàoThay vào
Miss penaltyMiss penalty
PenaltyPenalty
Check varCheck var
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thay raThay ra
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai

Thống kê kỹ thuật

  • 47% TL kiểm soát bóng 53%
  • 5 Phạt góc 6
  • 89 Tấn công 105
  • 36 Tấn công nguy hiểm 36
  • 7 Sút cầu môn 1
  • 4 Sút ngoài cầu môn 2
  • 3 Phạt góc (HT) 2
  • 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
  • 13 Sút bóng 9
  • 7 Phạm lỗi 13
  • 13 Đá phạt trực tiếp 7
  • 3 Việt vị 1
  • 28 Đánh đầu 32
  • 1 Cứu thua 3
  • 13 Tắc bóng thành công 15
  • 4 Challenge 5
  • 35 Chuyền dài 22
  • 3 Kiến tạo 0
  • 4 Số lần thay người 4
  • 2 Sút trúng cột dọc 6
  • 13 Tắc bóng 15
  • 9 Beat 4
  • 24 Quả ném biên 13
  • 443 Chuyền bóng 489
  • 81% TL chuyền bóng thành công 81%
  • 17 13

Dữ liệu đội bóng Everton vs Leicester City đầy đủ nhất

Đội nhà 3 trận gần nhất Đội khách Đội nhà 10 trận gần nhất Đội khách
1.3 Ghi bàn 0.7 1.1 Ghi bàn 1.2
1 Mất bàn 1.7 0.7 Mất bàn 2.3
12.7 Bị sút cầu môn 13.7 12.8 Bị sút cầu môn 14.6
4 Phạt góc 4.3 3.8 Phạt góc 3.5
2.7 Thẻ vàng 4 2.8 Thẻ vàng 2.4
14 Phạm lỗi 10.3 12.7 Phạm lỗi 10.7
Everton Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Leicester City
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 12
1~15
  • 8
  • 17
16~30
  • 10
  • 21
31~45
  • 16
  • 21
46~60
  • 18
  • 12
61~75
  • 24
  • 14
76~90
  • 21
  • 9
1~15
  • 10
  • 7
16~30
  • 21
  • 21
31~45
  • 18
  • 12
46~60
  • 26
  • 17
61~75
  • 7
  • 31
76~90
  • 15

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

HT/FT Everton (0 Trận đấu) Leicester City (0 Trận đấu)
Đội nhà Đội khách Đội nhà Đội khách
HT thắng/FT thắng 7 3 2 0
HT hòa/FT thắng 3 4 0 0
HT thua/FT thắng 1 0 0 2
HT thắng/FT hòa 1 1 0 1
HT hòa/FT hòa 6 6 0 1
HT thua/FT hòa 1 2 3 0
HT thắng/FT thua 1 1 0 0
HT hòa/FT thua 6 6 3 3
HT thua/FT thua 4 7 4 4
Cập nhật 02/02/2025 08:08

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2