Sự kiện chính
13'
30'
40'
Lucas Bergvall
Dominic Calvert-Lewin
43'
Archie Gray
45'
46'
Richarlison de Andrade
Radu Dragusin
Abdoulaye Doucoure
67'
Ashley Young
Jesper Lindstrom
70'
73'
Mikey Moore
Pape Matar Sarr
77'
Nathan Patterson
Iliman Ndiaye
81'
Michael Vincent Keane
Jake OBrien
88'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 35% TL kiểm soát bóng 65%
- 3 Phạt góc 8
- 2 Thẻ vàng 1
- 97 Tấn công 111
- 54 Tấn công nguy hiểm 77
- 6 Sút cầu môn 6
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
- 12 Sút bóng 11
- 14 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 14
- 2 Việt vị 1
- 46 Đánh đầu 20
- 4 Cứu thua 4
- 23 Tắc bóng thành công 20
- 12 Challenge 4
- 30 Chuyền dài 20
- 2 Kiến tạo 1
- 3 Số lần thay người 2
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 23 Tắc bóng 20
- 12 Beat 13
- 16 Quả ném biên 25
- 326 Chuyền bóng 612
- 83% TL chuyền bóng thành công 86%
- 18 15
Dữ liệu đội bóng Everton vs Tottenham Hotspur đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 0.7 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.7 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 14.4 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.3 | 4.6 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 9.7 | 12.2 | Phạm lỗi | 10.2 |
Everton
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Tottenham Hotspur
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 22
- 21
- 12
- 18
- 9
- 26
- 19
- 13
- 9
- 15
- 20
- 11
- 9
- 11
- 13
- 22
- 30
- 11
- 9
- 17
- 20
- 26
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Everton (0 Trận đấu) | Tottenham Hotspur (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 6 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 7 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 4 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 6 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 6 | 4 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 5 | 10 |
Cập nhật
20/01/2025 07:51

