Sự kiện chính
43'
Manuel Ugarte
45'
Tyler Dibling
45'
Mateus Fernandes
Antony Matheus dos Santos
Kobbie Mainoo
46'
Lisandro Martinez
53'
Joshua Zirkzee
Rasmus Hojlund
53'
Toby Collyer
Manuel Ugarte
54'
63'
Will Smallbone
Tyler Dibling
73'
Adam Armstrong
Mateus Fernandes
73'
Flynn Downes
Joe Aribo
79'
Flynn Downes
82'
Harry Maguire
Leny Yoro
83'
Christian Eriksen
Noussair Mazraoui
83'
83'
Nathan Wood-Gordon
Jan Bednarek
83'
Paul Onuachu
Chimuanya Ugochukwu
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 4 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 3
- 76 Tấn công 115
- 53 Tấn công nguy hiểm 35
- 9 Sút cầu môn 5
- 2 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 23 Sút bóng 13
- 7 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 7
- 2 Việt vị 0
- 17 Đánh đầu 41
- 4 Cứu thua 6
- 18 Tắc bóng thành công 23
- 12 Challenge 7
- 1 Kiến tạo 0
- 5 Số lần thay người 5
- 12 Sút trúng cột dọc 5
- 17 Tắc bóng 25
- 8 Beat 13
- 19 Quả ném biên 12
- 594 Chuyền bóng 406
- 85% TL chuyền bóng thành công 80%
- 9 20
Dữ liệu đội bóng Manchester United vs Southampton đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.3 | 2.1 | Mất bàn | 2.2 |
| 19 | Bị sút cầu môn | 15 | 13.3 | Bị sút cầu môn | 17.6 |
| 4 | Phạt góc | 4 | 4.9 | Phạt góc | 3.6 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 17 | Phạm lỗi | 14.3 | 12.9 | Phạm lỗi | 12.9 |
Manchester United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Southampton
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 19
- 9
- 17
- 21
- 14
- 19
- 24
- 13
- 7
- 26
- 17
- 10
- 11
- 10
- 16
- 20
- 23
- 25
- 15
- 20
- 15
- 12
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Manchester United (0 Trận đấu) | Southampton (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 6 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 6 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 9 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 9 | 2 | 4 | 6 |

