Sự kiện chính
31'
33'
44'
Timothy Castagne
51'
Lucas Tolentino Coelho de Lima
53'
Danny Ings
Mohammed Kudus
63'
65'
Sasa Lukic
Tomas Soucek
66'
67'
68'
Adama Traore Diarra
Emile Smith Rowe
68'
Tom Cairney
Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Aaron Wan-Bissaka
70'
Andrew Irving
Carlos Soler Barragan
72'
78'
Aaron Cresswell
Emerson Palmieri dos Santos
81'
Oliver Scarles
Guido Rodriguez
81'
85'
Rodrigo Muniz Carvalho
Alex Iwobi
85'
Joshua King
Harry Wilson
90'
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 0 Phạt góc 3
- 3 Thẻ vàng 3
- 71 Tấn công 95
- 10 Tấn công nguy hiểm 45
- 3 Sút cầu môn 5
- 1 Sút ngoài cầu môn 16
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 4 Sút bóng 21
- 9 Phạm lỗi 18
- 18 Đá phạt trực tiếp 9
- 5 Việt vị 0
- 3 Cứu thua 0
- 13 Tắc bóng thành công 13
- 7 Challenge 10
- 31 Chuyền dài 31
- 2 Kiến tạo 2
- 4 Số lần thay người 4
- 0 Woodwork 2
- 0 Sút trúng cột dọc 5
- 8 Tắc bóng 7
- 9 Beat 4
- 8 Quả ném biên 25
- 415 Chuyền bóng 514
- 83% TL chuyền bóng thành công 85%
Dữ liệu đội bóng West Ham United vs Fulham đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.8 |
| 3.7 | Mất bàn | 1.7 | 2.2 | Mất bàn | 1.5 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 16.8 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 2.3 | Phạt góc | 7.7 | 4.8 | Phạt góc | 5.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 9 | 9.6 | Phạm lỗi | 10 |
West Ham United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Fulham
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 14
- 10
- 16
- 23
- 8
- 18
- 12
- 21
- 22
- 15
- 28
- 16
- 8
- 14
- 5
- 11
- 27
- 18
- 27
- 18
- 8
- 21
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | West Ham United (0 Trận đấu) | Fulham (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 7 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 0 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 3 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thua | 6 | 10 | 4 | 6 |
Cập nhật
15/01/2025 07:02

