Thống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 8 Phạt góc 4
- 6 Thẻ vàng 5
- 82 Tấn công 76
- 78 Tấn công nguy hiểm 67
- 2 Sút cầu môn 3
- 8 Sút ngoài cầu môn 13
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 10 Sút bóng 16
- 15 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 15
- 2 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 2
- 17 Challenge 8
- 42 Chuyền dài 20
- 1 Woodwork 0
- 9 Tắc bóng 4
- 8 Beat 6
- 18 Quả ném biên 22
- 304 Chuyền bóng 334
- 71% TL chuyền bóng thành công 73%
- 1 0
Dữ liệu đội bóng Puszcza Niepolomice vs Motor Lublin đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 0.8 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 1.4 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 18.3 | 15.7 | Bị sút cầu môn | 14.5 |
| 6.3 | Phạt góc | 3 | 5.5 | Phạt góc | 3.5 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 13.3 | 16.4 | Phạm lỗi | 13.7 |
Puszcza Niepolomice
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Motor Lublin
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 20
- 13
- 15
- 32
- 13
- 10
- 11
- 18
- 15
- 8
- 20
- 11
- 8
- 4
- 17
- 22
- 19
- 20
- 17
- 18
- 14
- 22
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Puszcza Niepolomice (56 Trận đấu) | Motor Lublin (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 5 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 8 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 8 | 3 | 2 |
Cập nhật
03/03/2025 06:58

