Sự kiện chính
Joao Pedro Costa Gamboa
52'
Patryk Paryzek
63'
Kacper Lukasiak
Joao Pedro Costa Gamboa
69'
Adrian Przyborek
70'
Danijel Loncar
70'
70'
Dawid Kurminowski
73'
77'
Damian Dabrowski
77'
Arkadiusz Wozniak
Dawid Kurminowski
Antoni Klukowski
Adrian Przyborek
83'
Wojciech Lisowski
Patryk Paryzek
87'
Marcel Wedrychowski
Kamil Grosicki
87'
87'
Jakub Kolan
Ludvig Fritzson
87'
Bartlomiej Kludka
Kajetan Szmyt
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 9 Phạt góc 5
- 4 Thẻ vàng 2
- 75 Tấn công 48
- 66 Tấn công nguy hiểm 48
- 8 Sút cầu môn 1
- 11 Sút ngoài cầu môn 6
- 6 Phạt góc (HT) 2
- 67% TL kiểm soát bóng(HT) 33%
- 19 Sút bóng 7
- 14 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 14
- 0 Việt vị 2
- 1 Cứu thua 7
- 5 Challenge 9
- 26 Chuyền dài 24
- 8 Tắc bóng 3
- 4 Beat 2
- 28 Quả ném biên 10
- 487 Chuyền bóng 335
- 81% TL chuyền bóng thành công 75%
Dữ liệu đội bóng Pogon Szczecin vs Zaglebie Lubin đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 3 | 1.9 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2.7 | Mất bàn | 2.7 | 1.8 | Mất bàn | 2 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 9 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 5 | Phạt góc | 4 | 5.3 | Phạt góc | 4.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 12 | Phạm lỗi | 10.2 |
Pogon Szczecin
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Zaglebie Lubin
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 6
- 17
- 15
- 15
- 15
- 9
- 18
- 15
- 9
- 25
- 34
- 7
- 10
- 17
- 16
- 24
- 12
- 19
- 18
- 9
- 4
- 21
- 37
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Pogon Szczecin (52 Trận đấu) | Zaglebie Lubin (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 4 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 3 | 6 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 6 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 5 | 7 | 11 |
Cập nhật
02/02/2025 08:08

