Sự kiện chính
Nikolay Stefanov Nikolaev
15'
36'
Kaloyan Kostov
41'
Diogo Abreu
Parvizchon Umarbaev
Branimir Cavar
Ilker Budinov
55'
59'
Angel Lyaskov
61'
Ivaylo Ivanov
Kenan Dunnwald-Turan
Daniil Kondrakov
65'
Dusan Vukovic
Iliya Rusinov
65'
Tom Ushagelov
Yanis Guermouche
82'
Bozhidar Penchev
Nikolay Stefanov Nikolaev
82'
82'
Martin Detelinov Petkov
Julien Lamy
82'
Krastyo Banev
Diogo Abreu
Kenan Dunnwald-Turan
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Hebar Pazardzhik vs Lokomotiv Plovdiv đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 0.6 | Ghi bàn | 0.8 |
| 2.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.9 | Mất bàn | 0.8 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 11 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 8.3 | Phạt góc | 5.7 | 4.6 | Phạt góc | 5 |
| 3 | Thẻ vàng | 4 | 3.4 | Thẻ vàng | 4 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 18 | 16.1 | Phạm lỗi | 18 |
| 44.7% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 42.7% | TL kiểm soát bóng | 48.4% |
FC Hebar Pazardzhik
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lokomotiv Plovdiv
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 9
- 0
- 6
- 30
- 16
- 15
- 22
- 3
- 22
- 34
- 22
- 15
- 12
- 13
- 19
- 23
- 14
- 22
- 7
- 13
- 14
- 11
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Hebar Pazardzhik (61 Trận đấu) | Lokomotiv Plovdiv (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 5 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 5 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 8 | 16 | 6 | 9 |
Cập nhật
04/04/2025 07:01

