Sự kiện chính
Dimitar Velkovski
8'
22'
39'
Tonislav Yordanov
41'
41'
46'
Thierno Issiaga Barry Arevalo
Dimitar Tonev
48'
Svetoslav Kovachev
58'
60'
Nacho Pais
Martin Milushev
60'
Weslen Junior
Ismail Isa
Ivan Tilev
Stanislav Ivanov
65'
David Idowu
Lachezar Kotev
65'
73'
Weslen Junior
74'
Derick Osei Yaw
Berk Beyhan
Serkan Yusein
Dimitar Velkovski
74'
Gustavo Cascardo
Tonislav Yordanov
74'
83'
Asen Donchev
84'
Nikolay Zlatev
Asen Donchev
Burak Akandzh
Borislav Tsonev
85'
Serkan Yusein
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Arda Kardzhali vs Cherno More Varna đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 0.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.3 | Mất bàn | 0.8 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 6 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 7.5 |
| 3.3 | Phạt góc | 6 | 2.6 | Phạt góc | 5.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 11.5 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 46.3% | TL kiểm soát bóng | 54% | 48.6% | TL kiểm soát bóng | 55.4% |
FC Arda Kardzhali
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cherno More Varna
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 5
- 9
- 7
- 24
- 33
- 24
- 7
- 9
- 20
- 14
- 24
- 14
- 8
- 9
- 13
- 19
- 21
- 12
- 21
- 19
- 21
- 24
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Arda Kardzhali (61 Trận đấu) | Cherno More Varna (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 6 | 13 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 10 | 8 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 3 | 3 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 10 | 1 | 4 |
Cập nhật
03/04/2025 07:00

