Sự kiện chính
20'
Andrej Djuric
Viktor Radojevic
25'
29'
Marko Lazetic
58'
Andrija Maksimovic(Reason:Goal Disallowed)
Milan Radin
71'
75'
Cherif Ndiaye
81'
83'
Guelor Kanga Kaku
Stefan Jovanovic
89'
Milos Vulic
90'
90'
Milos Degenek
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 3 Phạt góc 7
- 5 Thẻ vàng 3
- 81 Tấn công 71
- 41 Tấn công nguy hiểm 55
- 3 Sút cầu môn 4
- 9 Sút ngoài cầu môn 7
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 12 Sút bóng 11
- 24 Phạm lỗi 19
- 19 Đá phạt trực tiếp 24
- 1 Việt vị 5
- 2 Cứu thua 2
- 15 Challenge 6
- 0 Woodwork 3
- 13 Tắc bóng 18
- 11 Beat 9
- 324 Chuyền bóng 381
Dữ liệu đội bóng Backa Topola vs Crvena Zvezda đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 7.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.7 | 3.8 | Phạt góc | 6.7 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 15 | Phạm lỗi | 14.5 | 16.9 | Phạm lỗi | 15.9 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 57% | 51.5% | TL kiểm soát bóng | 51.4% |
Backa Topola
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Crvena Zvezda
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 25
- 12
- 12
- 16
- 10
- 18
- 20
- 10
- 10
- 17
- 20
- 24
- 13
- 4
- 9
- 14
- 13
- 28
- 11
- 19
- 25
- 14
- 25
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Backa Topola (37 Trận đấu) | Crvena Zvezda (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 6 | 13 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 0 | 3 |
Cập nhật
03/02/2025 07:46

