Sự kiện chính
22'
Sasa Markovic
Louay Ben Hassine
30'
73'
77'
Mehmed Cosic
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 4 Phạt góc 8
- 2 Thẻ vàng 1
- 97 Tấn công 108
- 53 Tấn công nguy hiểm 75
- 5 Sút cầu môn 6
- 7 Sút ngoài cầu môn 11
- 1 Phạt góc (HT) 6
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 12 Sút bóng 17
- 18 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 18
- 1 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 3
- 8 Challenge 16
- 1 Woodwork 0
- 24 Tắc bóng 19
- 6 Beat 8
- 320 Chuyền bóng 358
Dữ liệu đội bóng Radnicki 1923 Kragujevac vs OFK Beograd đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 13 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 14.9 |
| 5 | Phạt góc | 3 | 4.2 | Phạt góc | 3.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 0.5 | 2.6 | Thẻ vàng | 1 |
| 19.7 | Phạm lỗi | 0 | 18.1 | Phạm lỗi | 0 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 0% | 49.1% | TL kiểm soát bóng | 54% |
Radnicki 1923 Kragujevac
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
OFK Beograd
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 6
- 15
- 18
- 18
- 12
- 16
- 20
- 13
- 22
- 23
- 18
- 19
- 14
- 23
- 7
- 19
- 11
- 6
- 18
- 17
- 29
- 14
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Radnicki 1923 Kragujevac (37 Trận đấu) | OFK Beograd (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/02/2025 07:00

