Sự kiện chính
Nikola Krstic
25'
Nikola Glisic
25'
39'
Aleksandar Lutovac
64'
67'
90'
Stefan Cimbaljevic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 4 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 1
- 115 Tấn công 93
- 77 Tấn công nguy hiểm 47
- 5 Sút cầu môn 4
- 9 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 14 Sút bóng 10
- 20 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 20
- 0 Việt vị 4
- 3 Cứu thua 4
- 14 Challenge 16
- 1 Woodwork 0
- 14 Tắc bóng 19
- 14 Beat 6
- 466 Chuyền bóng 346
Dữ liệu đội bóng IMT Novi Beograd vs Jedinstvo UB đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 9.4 |
| 2.7 | Phạt góc | 3.7 | 4.8 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 0 | 12.1 | Phạm lỗi | 0 |
| 47.3% | TL kiểm soát bóng | 0% | 49.2% | TL kiểm soát bóng | 50% |
IMT Novi Beograd
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Jedinstvo UB
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 12
- 15
- 17
- 21
- 10
- 21
- 30
- 21
- 15
- 15
- 15
- 16
- 14
- 16
- 3
- 11
- 18
- 11
- 14
- 14
- 11
- 28
- 37
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | IMT Novi Beograd (37 Trận đấu) | Jedinstvo UB (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 5 | 0 | 0 |
Cập nhật
03/02/2025 07:46

