Thống kê kỹ thuật
- 72% TL kiểm soát bóng 28%
- 8 Phạt góc 3
- 0 Thẻ vàng 3
- 186 Tấn công 47
- 110 Tấn công nguy hiểm 25
- 6 Sút cầu môn 1
- 13 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 73% TL kiểm soát bóng(HT) 27%
- 19 Sút bóng 7
- 7 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 7
- 3 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 4
- 12 Challenge 8
- 29 Chuyền dài 28
- 6 Sút trúng cột dọc 3
- 8 Tắc bóng 15
- 9 Beat 3
- 33 Quả ném biên 13
- 710 Chuyền bóng 280
- 87% TL chuyền bóng thành công 68%
Dữ liệu đội bóng Brondby IF vs Lyngby đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 2.3 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.8 | Mất bàn | 1.5 |
| 11.5 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 5 | Phạt góc | 4 | 4.7 | Phạt góc | 2.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10 | Phạm lỗi | 14 | 9.6 | Phạm lỗi | 13 |
Brondby IF
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lyngby
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 9
- 14
- 16
- 14
- 12
- 14
- 6
- 22
- 16
- 14
- 38
- 9
- 13
- 13
- 15
- 20
- 13
- 13
- 15
- 20
- 18
- 20
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Brondby IF (51 Trận đấu) | Lyngby (51 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 7 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 6 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 1 | 2 | 8 |
| HT thua/FT thua | 0 | 3 | 4 | 9 |
Cập nhật
04/03/2025 07:00

