Sự kiện chính
Omani Leacock
7'
15'
19'
Paul Nickelson
Jaylan Gilkes
37'
Nicoli Brathwaite
60'
Mario Williams
66'
77'
Dimaggio Senchi
90'
Edhyon Hersilia
90'
Matthew Lentink
Omani Leacock
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Barbados vs Aruba đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 3 | 1.3 | Ghi bàn | 2.2 |
| 4.3 | Mất bàn | 1.3 | 3.2 | Mất bàn | 1.3 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 5 | 14.8 | Bị sút cầu môn | 6.9 |
| 4.3 | Phạt góc | 7.5 | 3.1 | Phạt góc | 6.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.5 | 3.2 | Thẻ vàng | 1 |
| 16.7 | Phạm lỗi | 16.5 | 16.8 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 39.7% | TL kiểm soát bóng | 63% | 38% | TL kiểm soát bóng | 61% |
Barbados
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Aruba
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 13
- 13
- 16
- 13
- 22
- 13
- 19
- 13
- 5
- 37
- 22
- 13
- 10
- 14
- 21
- 22
- 18
- 14
- 13
- 10
- 13
- 25
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Barbados (4 Trận đấu) | Aruba (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
Cập nhật
05/06/2025 10:00

