Sự kiện chính
21'
Lewis Schouten
23'
Sem Dekkers
Lewis Schouten
33'
Jesse van de Haar
35'
37'
38'
Nick Koster
Nazjir Held
45'
57'
Nick Koster
61'
Silas Andersen
65'
Rafik el Arguioui
Gibson Yah
66'
Emil Rohd Schlichting
Aurelio Oehlers
66'
68'
72'
Enoch Mastoras
Ricuenio Kewal
Tobias Augustinus-Jensen
Lynden Edhart
75'
Ivar Jenner
78'
79'
Ro-Zangelo Daal
Wessel Kooy
81'
86'
Jurre van Aken
Goncalo Esteves
Neal Viereck
Nazjir Held
86'
86'
Tom Kerssens
Kees Smit
Tijn van den Boggende
Ivar Jenner
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Utrecht (Youth) vs AZ Alkmaar (Youth) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 2.3 | 0.4 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.9 | Mất bàn | 1.8 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 14 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 3 | Phạt góc | 3.3 | 4.9 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 13.7 | 12.2 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 44% | TL kiểm soát bóng | 45.3% | 43.8% | TL kiểm soát bóng | 45.9% |
FC Utrecht (Youth)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AZ Alkmaar (Youth)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 22
- 18
- 12
- 29
- 16
- 7
- 10
- 7
- 10
- 25
- 27
- 10
- 15
- 10
- 15
- 20
- 21
- 10
- 9
- 23
- 17
- 24
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Utrecht (Youth) (62 Trận đấu) | AZ Alkmaar (Youth) (62 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 1 | 12 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 2 | 6 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 7 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 15 | 5 | 14 |
Cập nhật 13/02/2024 07:01




