GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Nhật Bản
VS
Địa điểm: Tosu Stadium Thời tiết: Nắng ,24℃~25℃
Sagan Tosu 3-4-2-1 4-2-3-1 Miyazaki
  • Ryota Izumori
  • Họ tên:Ryota Izumori
  • Ngày sinh:02/07/1999
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Sora Ogawa
  • Họ tên:Sora Ogawa
  • Ngày sinh:18/10/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuta Imazu
  • Họ tên:Yuta Imazu
  • Ngày sinh:08/07/1995
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shiva Tafari Nagasawa
  • Họ tên:Shiva Tafari Nagasawa
  • Ngày sinh:12/12/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Koki Sakamoto
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Tatsunori Sakurai
  • Họ tên:Tatsunori Sakurai
  • Ngày sinh:26/07/2002
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
74'
  • Nagi Matsumoto
  • Họ tên:Nagi Matsumoto
  • Ngày sinh:04/09/2001
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
60'
  • Kenshin Yuba
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
74'
  • Kenta Nishizawa
  • Họ tên:Kenta Nishizawa
  • Ngày sinh:06/09/1996
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
60'
#18 Rio Hyon
  • Rio Hyon
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
75'87'
  • Daichi Suzuki
  • Họ tên:Daichi Suzuki
  • Ngày sinh:08/11/2006
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
74'
  • Yusei Toshida
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
89'
  • Mahiro Ano
  • Họ tên:Mahiro Ano
  • Ngày sinh:30/08/2003
  • Chiều cao:160(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
31'
  • Koji Okumura
  • Họ tên:Koji Okumura
  • Ngày sinh:29/07/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
79'
#10 Ren Inoue
  • Ren Inoue
  • Họ tên:Ren Inoue
  • Ngày sinh:18/01/2001
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
89'
  • Eisuke Watanabe
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • RIku Yamauchi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yuma Matsumoto
  • Họ tên:Yuma Matsumoto
  • Ngày sinh:14/11/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kengo Kuroki
  • Họ tên:Kengo Kuroki
  • Ngày sinh:06/07/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
54'79'
  • Takashi Abe
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yota Shimokawa
  • Họ tên:Yota Shimokawa
  • Ngày sinh:07/09/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shu Mogi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Cruciate ligament injury
Hamstring Injury
Hamstring Injury
Calf Injury
Tibia fracture
Achilles tendon rupture

Đội hình gần đây

Ra sân
12
Sota Matsubara
RB
5
Shiva Tafari Nagasawa
4
Yuta Imazu
33
Sora Ogawa
22
Kenshin Yuba
CM
2
Nagi Matsumoto
20
Ayumu Toyoda
LB
26
Toshiki Ando
29
Yudai Tanaka
LM
16
Kenta Nishizawa
CF
19
Daichi Suzuki
Dự bị
GK
1
Ryota Izumori
3
Kyosuke Kamiyama
76
Shun Isotani
DM
6
Tatsunori Sakurai
7
Koki Sakamoto
18
Rio Hyon
43
Kaito Yoshino
88
Ryo Shiohama
LW
15
Noriyoshi Sakai
Ra sân
1
Shu Mogi
LM
39
Yota Shimokawa
28
Hikaru Manabe
33
Kengo Kuroki
MF
24
Yuma Matsumoto
FW
40
Rikuto Ando
27
RIku Yamauchi
DM
8
Shogo Rikiyasu
DM
82
Shunya Sakai
58
Hayate Take
42
Ken Tshizanga Matsumoto
Dự bị
31
Michiya Okamoto
DF
45
Seitaro Tanaka
DF
25
Kota Yokokubo
5
Eisuke Watanabe
DF
6
Kenta Okuma
AM
10
Ren Inoue
AM
47
Koji Okumura
18
Ryo Sato
11
Yusei Toshida
Cập nhật 03/05/2026 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2