-
- Họ tên:Ryota Izumori
- Ngày sinh:02/07/1999
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Sora Ogawa
- Ngày sinh:18/10/1999
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuta Imazu
- Ngày sinh:08/07/1995
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shiva Tafari Nagasawa
- Ngày sinh:12/12/2001
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Tatsunori Sakurai
- Ngày sinh:26/07/2002
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.28(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Nagi Matsumoto
- Ngày sinh:04/09/2001
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kenta Nishizawa
- Ngày sinh:06/09/1996
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:Daichi Suzuki
- Ngày sinh:08/11/2006
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Mahiro Ano
- Ngày sinh:30/08/2003
- Chiều cao:160(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Koji Okumura
- Ngày sinh:29/07/1998
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ren Inoue
- Ngày sinh:18/01/2001
- Chiều cao:165(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Yuma Matsumoto
- Ngày sinh:14/11/1999
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kengo Kuroki
- Ngày sinh:06/07/1999
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.025(Triệu)
- Quốc tịch:Japan

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Yota Shimokawa
- Ngày sinh:07/09/1995
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
12
Sota Matsubara
RB
5
Shiva Tafari Nagasawa
4
Yuta Imazu
33
Sora Ogawa
22
Kenshin Yuba
CM
2
Nagi Matsumoto
20
Ayumu Toyoda
LB
26
Toshiki Ando
29
Yudai Tanaka
LM
16
Kenta Nishizawa
CF
19
Daichi Suzuki
Dự bị
GK
1
Ryota Izumori
3
Kyosuke Kamiyama
76
Shun Isotani
DM
6
Tatsunori Sakurai
7
Koki Sakamoto
18
Rio Hyon
43
Kaito Yoshino
88
Ryo Shiohama
LW
15
Noriyoshi Sakai
Ra sân
1
Shu Mogi
LM
39
Yota Shimokawa
28
Hikaru Manabe
33
Kengo Kuroki
MF
24
Yuma Matsumoto
FW
40
Rikuto Ando
27
RIku Yamauchi
DM
8
Shogo Rikiyasu
DM
82
Shunya Sakai
58
Hayate Take
42
Ken Tshizanga Matsumoto
Dự bị
31
Michiya Okamoto
DF
45
Seitaro Tanaka
DF
25
Kota Yokokubo
5
Eisuke Watanabe
DF
6
Kenta Okuma
AM
10
Ren Inoue
AM
47
Koji Okumura
18
Ryo Sato
11
Yusei Toshida
Cập nhật 03/05/2026 06:59




