-
- Họ tên:Ken Tajiri
- Ngày sinh:11/06/1993
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kosuke Tanaka
- Ngày sinh:01/02/1999
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kohei Tomita
- Ngày sinh:09/06/1996
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Takashi Kondo
- Ngày sinh:26/04/1992
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Shuntaro Koga
- Ngày sinh:27/08/1998
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.12(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kohei Shin
- Ngày sinh:04/06/1995
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Taiga Kawamoto
- Ngày sinh:23/07/2006
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ren Asakura
- Ngày sinh:28/04/2001
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ryota Kajikawa
- Ngày sinh:17/04/1989
- Chiều cao:164(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kaito Seriu
- Ngày sinh:22/02/2006
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryosuke Hisadomi
- Ngày sinh:19/03/1991
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.08(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takumi Kusumoto
- Ngày sinh:10/12/1995
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Rei Jones
- Ngày sinh:04/05/2002
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
31
Kotaro Makino
7
Yuya Ono
16
Koki Ishii
4
Ei Gyotoku
AM
17
Kyoji Kutsuna
26
Shunki Nakata
DM
5
Yushi Hasegawa
AM
10
Reo Yamanaka
FW
15
Kakeru Higuchi
51
Shimizu Sotaro
28
Kotaro Fujikawa
Dự bị
21
Kojiro Nakano
24
Zen Watanabe
13
Yuya Tsukegi
2
Shuichi Sakai
30
Nojima Keito
19
Keisuke Ito
MF
22
Keisuke Yoshida
9
Shun Osaki
20
Haru Kano
Ra sân
GK
31
Daishi Kurisu
16
Yuri Mori
5
Takumi Kusumoto
3
Shota Suzuki
DF
25
Ryo Nakamura
DM
17
Kosei Okazawa
14
Jinta Miki
13
Yuto Nakamura
RM
7
Shunnosuke Matsuki
CM
23
Ryota Kajikawa
11
Manabe Hayato
Dự bị
GK
21
Rei Jones
RB
22
Ryosuke Hisadomi
4
So Nakagawa
AM
26
Taiga Kawamoto
AM
15
Masahiko Sugita
AM
8
Ren Asakura
AM
30
Kaito Seriu
9
Ken Yamura
20
Seiichiro Kubo
Cập nhật 02/05/2026 14:30




