GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Yourtec Stadium Sendai Thời tiết: Nắng ,19℃~20℃
  • Ippei Takahashi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
64'
  • Mateus Souza Moraes
  • Họ tên:Mateus Souza Moraes
  • Ngày sinh:06/03/2001
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
84'
  • Masahiro Sugata
  • Họ tên:Masahiro Sugata
  • Ngày sinh:28/06/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryota Takada
  • Họ tên:Ryota Takada
  • Ngày sinh:10/06/2000
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.32(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
82'
  • Hidetoshi Takeda
  • Họ tên:Hidetoshi Takeda
  • Ngày sinh:15/09/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
46'
  • Yota Sugiyama
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
78'
  • Ryunosuke Sagara
  • Họ tên:Ryunosuke Sagara
  • Ngày sinh:17/08/2002
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
17'46'
  • Azuri Yutani
  • Họ tên:Azuri Yutani
  • Ngày sinh:08/07/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Sena Igarashi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
78'
  • Hiroto Iwabuchi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
58'
#20 Yu Nakada
  • Yu Nakada
  • Họ tên:Yu Nakada
  • Ngày sinh:05/06/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
28'55'
  • Kaito Umeda
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
55'
  • Koya Handa
  • Họ tên:Koya Handa
  • Ngày sinh:27/09/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
68'
  • Ryuhei Oishi
  • Họ tên:Ryuhei Oishi
  • Ngày sinh:21/01/1997
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#66 Koki Doi
  • Koki Doi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Hiroto Morooka
  • Họ tên:Hiroto Morooka
  • Ngày sinh:04/01/1997
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
3'46'
  • Daiki Sato
  • Họ tên:Daiki Sato
  • Ngày sinh:23/04/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.38(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hidenori Takahashi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ryuya Iizumi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
69'
  • Ryohei Okazaki
  • Họ tên:Ryohei Okazaki
  • Ngày sinh:25/04/1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
70'
  • Kazuma Nagai
  • Họ tên:Kazuma Nagai
  • Ngày sinh:02/11/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Genki Yamada
  • Họ tên:Genki Yamada
  • Ngày sinh:16/12/1994
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Yellow card total suspension
Hamstring Injury
Cruciate ligament injury
0 FW
Hamstring Injury
Hamstring Injury
Cruciate ligament injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
29
Koki Mitsuzawa
RM
15
Sota Minami
RB
3
Masayuki Okuyama
5
Masahiro Sugata
44
Shion Inoue
LB
42
Hayata Ishii
MF
26
Sota Yokoyama
DM
6
Renji Matsui
DM
10
Hiromu Kamada
AM
7
Shunta Araki
CF
18
Tsubasa Umeki
Dự bị
2
Sena Igarashi
27
Hiroto Iwabuchi
RM
8
Hidetoshi Takeda
LM
14
Ryunosuke Sagara
37
Yota Sugiyama
41
Ippei Takahashi
19
Mateus Souza Moraes
DF
55
Hogang Han
FW
20
Yu Nakada
Ra sân
GK
1
Genki Yamada
5
Kazuma Nagai
17
Takato Nonomura
3
Ryuya Iizumi
22
Hidenori Takahashi
CF
10
Daiki Sato
66
Koki Doi
DM
6
Hiroto Morooka
MF
16
Masakazu Yoshioka
CF
34
Shota Suzuki
FW
18
Koya Handa
Dự bị
GK
23
Soki Yatagai
RB
32
Takumi Hasegawa
DF
71
Hiroki Hatahashi
RW
14
Ryuhei Oishi
52
Masaki Nishimura
77
Yoshihiro Nakano
LB
7
Takuma Mizutani
8
Kaito Umeda
CF
11
Kosuke Sagawa
Cập nhật 02/05/2026 17:13

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2