-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Mateus Souza Moraes
- Ngày sinh:06/03/2001
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Masahiro Sugata
- Ngày sinh:28/06/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryota Takada
- Ngày sinh:10/06/2000
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.32(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hidetoshi Takeda
- Ngày sinh:15/09/2001
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ryunosuke Sagara
- Ngày sinh:17/08/2002
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan

-
- Họ tên:Azuri Yutani
- Ngày sinh:08/07/2002
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Yu Nakada
- Ngày sinh:05/06/2004
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Koya Handa
- Ngày sinh:27/09/1998
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryuhei Oishi
- Ngày sinh:21/01/1997
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Hiroto Morooka
- Ngày sinh:04/01/1997
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan

-
- Họ tên:Daiki Sato
- Ngày sinh:23/04/1999
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.38(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ryohei Okazaki
- Ngày sinh:25/04/1992
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.12(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kazuma Nagai
- Ngày sinh:02/11/1998
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Genki Yamada
- Ngày sinh:16/12/1994
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
29
Koki Mitsuzawa
RM
15
Sota Minami
RB
3
Masayuki Okuyama
5
Masahiro Sugata
44
Shion Inoue
LB
42
Hayata Ishii
MF
26
Sota Yokoyama
DM
6
Renji Matsui
DM
10
Hiromu Kamada
AM
7
Shunta Araki
CF
18
Tsubasa Umeki
Dự bị
2
Sena Igarashi
27
Hiroto Iwabuchi
RM
8
Hidetoshi Takeda
LM
14
Ryunosuke Sagara
37
Yota Sugiyama
41
Ippei Takahashi
19
Mateus Souza Moraes
DF
55
Hogang Han
FW
20
Yu Nakada
Ra sân
GK
1
Genki Yamada
5
Kazuma Nagai
17
Takato Nonomura
3
Ryuya Iizumi
22
Hidenori Takahashi
CF
10
Daiki Sato
66
Koki Doi
DM
6
Hiroto Morooka
MF
16
Masakazu Yoshioka
CF
34
Shota Suzuki
FW
18
Koya Handa
Dự bị
GK
23
Soki Yatagai
RB
32
Takumi Hasegawa
DF
71
Hiroki Hatahashi
RW
14
Ryuhei Oishi
52
Masaki Nishimura
77
Yoshihiro Nakano
LB
7
Takuma Mizutani
8
Kaito Umeda
CF
11
Kosuke Sagawa
Cập nhật 02/05/2026 17:13




