-
- Họ tên:Kim Kyung Min
- Ngày sinh:01/11/1991
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Min-ki Lee
- Ngày sinh:19/05/1993
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Min Sang Ki
- Ngày sinh:27/08/1991
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.325(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Ha Seung Un
- Ngày sinh:04/05/1998
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.12(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Gwon Seong-Yoon
- Ngày sinh:30/03/2001
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Min-seo Moon
- Ngày sinh:18/02/2004
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Ju Se Jong
- Ngày sinh:30/10/1990
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Ji-hoon Jeong
- Ngày sinh:09/04/2004
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Park Jung-In
- Ngày sinh:07/10/2000
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Hyeok-joo An
- Ngày sinh:03/09/2004
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Jeong Jae Hee
- Ngày sinh:28/04/1994
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.375(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Diogo de Oliveira Barbosa
- Ngày sinh:04/12/1996
- Chiều cao:194(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Kim Joon Beom
- Ngày sinh:14/01/1998
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Gustav Ludwigson
- Ngày sinh:20/10/1993
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:Sweden
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kim Moon Hwan
- Ngày sinh:01/08/1995
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Anton Krivotsyuk
- Ngày sinh:20/08/1998
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Azerbaijan
-
- Họ tên:Myungjae Lee
- Ngày sinh:04/11/1993
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Lee Chang Keun
- Ngày sinh:30/08/1993
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Kim Kyung Min
DF
3
Min-ki Lee
6
Ahn Young Kyu
26
Bae-hyeon Gong
LW
9
Ha Seung Un
CM
8
Ju Se Jong
MF
88
Min-seo Moon
LM
42
Hui-su Kang
LM
19
Hyeok-joo An
FW
25
Kim Yun Ho
LM
16
Ji-hoon Jeong
Dự bị
GK
21
Hee dong Roh
LB
27
Jin-Ho Kim
39
Min Sang Ki
15
Sung-Hoon Kwak
DF
22
Gwon Seong-Yoon
99
Yong-Jun Hong
28
Park Sung-Hyun
11
Holmbert Aron Fridjonsson
Ra sân
GK
1
Lee Chang Keun
RB
6
Kang Yun Seong
4
Seong-Kwon Jo
DF
98
Anton Krivotsyuk
DF
2
Kyu-hyun Park
30
Bong-soo Kim
CM
44
Lee Soon Min
RW
27
Jeong Jae Hee
SS
7
Masatoshi Ishida
LW
17
Gustav Ludwigson
CF
9
Diogo de Oliveira Barbosa
Dự bị
GK
25
Jun-seo Lee
DF
5
Lim Jong Eun
DF
33
Kim Moon Hwan
DF
16
Myungjae Lee
77
Joao Victor
20
Lee Hyun Sik
FW
19
Seo Jin-Su
MF
70
Kim Hyun Wook
CF
10
Joo Min Kyu
Cập nhật 02/05/2026 17:31




