-
- Họ tên:Karl Darlow
- Ngày sinh:08/10/1990
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:Pascal Struijk
- Ngày sinh:11/08/1999
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:16(Triệu)
- Quốc tịch:Netherlands
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Joe Rodon
- Ngày sinh:22/10/1997
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:10(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:James Justin
- Ngày sinh:23/02/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:13(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Ao Tanaka
- Ngày sinh:10/09/1998
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:10(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ethan Ampadu
- Ngày sinh:14/09/2000
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:20(Triệu)
- Quốc tịch:Wales

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jayden Bogle
- Ngày sinh:27/07/2000
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:5.5(Triệu)
- Quốc tịch:England


-
- Họ tên:Dominic Calvert-Lewin
- Ngày sinh:16/03/1997
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:16(Triệu)
- Quốc tịch:England

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Zian Flemming
- Ngày sinh:01/08/1998
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:4(Triệu)
- Quốc tịch:Netherlands

-
- Họ tên:Loum Tchaouna
- Ngày sinh:08/09/2003
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:10(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:Josh Laurent
- Ngày sinh:06/05/1995
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:1.8(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:James Ward Prowse
- Ngày sinh:01/11/1994
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:6(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Jaidon Anthony
- Ngày sinh:01/12/1999
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:5.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Kyle Walker
- Ngày sinh:28/05/1990
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:4(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Maxime Esteve
- Ngày sinh:26/05/2002
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:11(Triệu)
- Quốc tịch:France

-
- Họ tên:Bashir Humphreys
- Ngày sinh:15/03/2003
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:5.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Quilindschy Hartman
- Ngày sinh:14/11/2001
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:20(Triệu)
- Quốc tịch:Netherlands
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Lucas Estella Perri
RB
24
James Justin
15
Jaka Bijol
5
Pascal Struijk
RB
2
Jayden Bogle
DM
4
Ethan Ampadu
DM
22
Ao Tanaka
3
Gabriel Gudmundsson
MF
11
Brenden Aaronson
19
Noah Okafor
CF
9
Dominic Calvert-Lewin
Dự bị
GK
26
Karl Darlow
6
Joe Rodon
23
Sebastiaan Bornauw
8
Sean Longstaff
18
Anton Stach
RW
7
Daniel James
RW
29
Degnand Wilfried Gnonto
CF
10
Joel Piroe
14
Lukas Nmecha
Ra sân
1
Martin Dubravka
LB
3
Quilindschy Hartman
5
Maxime Esteve
18
Hjalmar Ekdal
12
Bashir Humphreys
RB
2
Kyle Walker
LW
11
Jaidon Anthony
CM
29
Josh Laurent
CM
20
James Ward Prowse
RW
17
Loum Tchaouna
AM
19
Zian Flemming
Dự bị
CF
27
Armando Broja
LW
31
Mike Tresor Ndayishimiye
16
Florentino Ibrain Morris Luis
CF
9
Lyle Foster
RW
10
Marcus Edwards
LB
23
Lucas Pires Silva
CM
8
Chimuanya Ugochukwu
13
Max Wei
4
Joe Worrall
Cập nhật 02/05/2026 06:59




