Sự kiện chính
Adam Pearlman
2'
45'
Tristan Blackmon
45'
53'
Eryk Kobza
61'
64'
75'
J.C. Ngando
77'
90'
Goteh Ntignee
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 2
- 1 1
- 14 2
- 5 3
- 43 49
- 2.23 0.26
- 1.93 0.64
- 29 7
- 22 5
- 37 43
- 6 6
- 10 25
- 7 Phạt góc 1
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 2
- 19 Sút bóng 5
- 6 Sút cầu môn 3
- 202 Tấn công 139
- 134 Tấn công nguy hiểm 57
- 7 Sút ngoài cầu môn 1
- 6 Sút trúng cột dọc 1
- 10 Đá phạt trực tiếp 18
- 606 Chuyền bóng 400
- 18 Phạm lỗi 10
- 2 Việt vị 5
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng 12
- 7 Beat 5
- 18 Quả ném biên 10
- 9 Challenge 20
- 8 Tạt bóng thành công 0
- 15 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng vs Cavalry FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2.3 | 2 | Ghi bàn | 2 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 0.5 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 8.7 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.3 | 5.5 | Phạt góc | 5 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 15.4 | Phạm lỗi | 13 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 55% | 53.9% | TL kiểm soát bóng | 52% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cavalry FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 12
- 18
- 13
- 19
- 10
- 11
- 24
- 11
- 12
- 22
- 27
- 11
- 2
- 13
- 10
- 19
- 21
- 19
- 10
- 11
- 27
- 25
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (5 Trận đấu) | Cavalry FC (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |




