Sự kiện chính
54'
63'
Matteo Campagna
68'
Dagur Dan Thorhallsson
Marcello Polisi
87'
90'
Prince Prince Owusu
90'
Frankie Amaya
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 3
- 1 2
- 8 7
- 1 5
- 34 38
- 0.88 1.61
- 1.37 1.07
- 16 20
- 16 16
- 22 27
- 12 11
- 14 16
- 7 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 2
- 9 Sút bóng 12
- 4 Sút cầu môn 2
- 77 Tấn công 79
- 49 Tấn công nguy hiểm 57
- 4 Sút ngoài cầu môn 8
- 1 Sút trúng cột dọc 2
- 13 Đá phạt trực tiếp 12
- 436 Chuyền bóng 493
- 13 Phạm lỗi 13
- 2 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 3
- 1 Tắc bóng 8
- 3 Beat 2
- 14 Quả ném biên 12
- 2 Challenge 11
- 4 Tạt bóng thành công 5
- 21 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng Vancouver FC vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 1.3 | Ghi bàn | 2 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.7 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 5.7 | Phạt góc | 8.7 | 6.7 | Phạt góc | 6.3 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 4 | 1.4 | Thẻ vàng | 3 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 15.7 | 9.4 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 36% | TL kiểm soát bóng | 52.7% | 46.7% | TL kiểm soát bóng | 50.6% |
Vancouver FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 14
- 12
- 10
- 28
- 28
- 12
- 10
- 12
- 16
- 28
- 18
- 12
- 11
- 7
- 16
- 21
- 16
- 7
- 16
- 19
- 8
- 33
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Vancouver FC (7 Trận đấu) | (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |




