Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 0 Sút bóng 1
- 0 Sút cầu môn 1
- 6 Đá phạt trực tiếp 3
- 1 Việt vị 2
- 12 Quả ném biên 12
Dữ liệu đội bóng AFC Cleveland vs NK Steel City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 2.1 | Ghi bàn | 1.8 |
| 5 | Mất bàn | 1 | 3.4 | Mất bàn | 0.3 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 0 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 8 |
| 5 | Phạt góc | 0 | 5.2 | Phạt góc | 4 |
| 3 | Thẻ vàng | 0 | 1.2 | Thẻ vàng | 3 |
| 36% | Phạm lỗi | 0% | 45.5% | Phạm lỗi | 44% |
AFC Cleveland
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
NK Steel City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 15
- 19
- 20
- 16
- 10
- 13
- 7
- 16
- 17
- 27
- 28
- 12
- 21
- 14
- 21
- 18
- 10
- 16
- 10
- 16
- 15
- 21
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AFC Cleveland (23 Trận đấu) | NK Steel City (23 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 2 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 7 | 2 | 0 | 0 |




