Sự kiện chính
33'
David Lischka(Reason:Goal Disallowed - offside)
45'
51'
54'
Matus Maly
Abdulla Yusuf Helal
Milan Ristovski
57'
Gibril Sosseh
Milan Havel
57'
59'
Antonin Rusek
Vaclav Sejk
60'
Jachym Sip
Dario Grgic
60'
Dominik Janosek
Jakub Jezierski
62'
65'
Matej Mikulenka
Fabijan Krivak
Denis Vala
Matej Kadlec
67'
Oliver Mikuda
Jan Matousek
67'
75'
Jakub Elbel
Jan Kral
Petr Mirvald
Ales Cermak
82'
Lukas Hulka
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 3
- 2 2
- 9 11
- 1 10
- 37 47
- 1.64 1.71
- 1.17 2.85
- 26 27
- 17 22
- 20 35
- 17 12
- 26 35
- 6 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 1
- 10 Sút bóng 21
- 3 Sút cầu môn 7
- 110 Tấn công 101
- 62 Tấn công nguy hiểm 64
- 5 Sút ngoài cầu môn 8
- 2 Sút trúng cột dọc 6
- 4 Đá phạt trực tiếp 14
- 303 Chuyền bóng 416
- 14 Phạm lỗi 5
- 2 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 5 Cứu thua 2
- 9 Tắc bóng 9
- 4 Beat 6
- 15 Quả ném biên 19
- 10 Tắc bóng thành công 9
- 13 Challenge 7
- 5 Tạt bóng thành công 6
- 29 Chuyền dài 31
Dữ liệu đội bóng Bohemians 1905 vs Sigma Olomouc đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.5 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 16 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 6.3 | Phạt góc | 4.7 | 5.9 | Phạt góc | 4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12 | Phạm lỗi | 9.7 | 13 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 46.6% | TL kiểm soát bóng | 49.2% |
Bohemians 1905
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sigma Olomouc
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 24
- 13
- 14
- 13
- 21
- 13
- 7
- 18
- 14
- 34
- 17
- 7
- 14
- 18
- 17
- 15
- 19
- 15
- 19
- 28
- 14
- 13
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bohemians 1905 (64 Trận đấu) | Sigma Olomouc (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 7 | 9 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 5 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 4 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 7 | 10 | 6 | 7 |
Cập nhật 03/05/2026 03:35




