Sự kiện chính
Furphy H.
44'
45'
80'
Aideen Keane
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 1 0
- 4 8
- 2 4
- 26 31
- 0.99 1.03
- 0.88 0.9
- 0.11 0.13
- 0.99 1.03
- 1.18 0.4
- 11 22
- 14 16
- 21 25
- 5 6
- 25 21
- 2 Phạt góc 6
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 6 Sút bóng 12
- 4 Sút cầu môn 3
- 88 Tấn công 108
- 40 Tấn công nguy hiểm 45
- 2 Sút ngoài cầu môn 9
- 10 Đá phạt trực tiếp 10
- 410 Chuyền bóng 440
- 10 Phạm lỗi 10
- 0 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 4
- 9 Tắc bóng 10
- 2 Beat 7
- 43 Quả ném biên 26
- 3 Challenge 6
- 3 Tạt bóng thành công 3
- 9 Chuyền dài 25
Dữ liệu đội bóng Melbourne Victory (w) vs Melbourne City (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 1 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 14.8 | Bị sút cầu môn | 8.2 |
| 4.3 | Phạt góc | 5 | 4.7 | Phạt góc | 5.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 2.2 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 12 | Phạm lỗi | 7.3 | 10 | Phạm lỗi | 8.5 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 52% | 49% | TL kiểm soát bóng | 53.6% |
Melbourne Victory (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Melbourne City (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 11
- 14
- 11
- 20
- 25
- 20
- 8
- 9
- 27
- 24
- 16
- 3
- 14
- 9
- 7
- 24
- 14
- 18
- 25
- 21
- 14
- 24
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Melbourne Victory (w) (47 Trận đấu) | Melbourne City (w) (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 9 | 7 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 0 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 1 | 1 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




