Sự kiện chính
Luiyi de Lucas
34'
Vangelis Kyriakou
52'
54'
Sergio Emanuel Fernandes da Conceicao
60'
Ivan Milosavljevic
Yassine Bahassa
Michalis Koumouris
63'
Algassime Bah
Evgen Budnik
63'
Ivan Chavdarov Pankov
Dmitrij Melnichenko
63'
69'
Panagiotis Panagi
Bassel Jradi
78'
Fernando Martin Forestieri
Frangois Mughe
Maxime Do Couto Teixeira
David Ankeye
78'
84'
89'
Simonas Christofi
Andreas Makris
Erik Davidyan
Denis Cheryshev
89'
90'
Thapelo Maseko
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 7
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 2
- 8 Sút bóng 11
- 5 Sút cầu môn 7
- 74 Tấn công 81
- 47 Tấn công nguy hiểm 46
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
- 12 Đá phạt trực tiếp 13
- 6 Phạm lỗi 11
- 7 Việt vị 1
- 23 Quả ném biên 15
Dữ liệu đội bóng Krasava ENY Ypsonas FC vs AEL Limassol đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.9 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 1.2 | Mất bàn | 1.5 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 9 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 3.3 | Phạt góc | 6.7 | 4.4 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10 | Phạm lỗi | 7 | 10.6 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 47.3% | TL kiểm soát bóng | 53% | 48.6% | TL kiểm soát bóng | 49.9% |
Krasava ENY Ypsonas FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AEL Limassol
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 14
- 8
- 7
- 8
- 9
- 11
- 19
- 17
- 7
- 41
- 36
- 20
- 4
- 7
- 18
- 15
- 16
- 10
- 13
- 12
- 20
- 33
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Krasava ENY Ypsonas FC (30 Trận đấu) | AEL Limassol (62 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 6 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 9 | 9 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




