Sự kiện chính
10'
Aboubacar Loucoubar
Mauricio
46'
46'
Jasin-Amin Assehnoun
Sebastian Lomonaco
53'
56'
Jaly Mouaddib
Filipe da Silva Tavares Vieira
56'
62'
Jeremy Van Mullem
63'
Panagiotis Zachariou
Giorgos Pontikos
63'
Jorginho
Niko Havelka
65'
Rui Moreira
Joao Mario Nunes Fernandes
66'
Markos Charalambous
Viktor Kovalenko
75'
Iasonas Pikis
81'
83'
Christos Kallis
Ryan Edwards
Admir Bajrovic
Iasonas Pikis
86'
Geron Tocka
Vladimir Bradonjic
86'
89'
Konstantinos Evripidou
Jeremy Van Mullem
Henrique Martins Gomes
90'
90'
Rasmus Thelander
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 9
- 0 Phạt góc (HT) 6
- 3 Thẻ vàng 3
- 4 Sút bóng 8
- 2 Sút cầu môn 3
- 68 Tấn công 71
- 43 Tấn công nguy hiểm 52
- 2 Sút ngoài cầu môn 5
- 22 Đá phạt trực tiếp 20
- 19 Phạm lỗi 19
- 1 Việt vị 2
- 14 Quả ném biên 28
Dữ liệu đội bóng Ol. Nicosia vs Omonia Aradippou đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 0.8 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1.7 | Mất bàn | 1.2 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 5 | Phạt góc | 5 | 3.2 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 4.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 3.6 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 14.3 | 13.4 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 56.7% | TL kiểm soát bóng | 54% | 49.6% | TL kiểm soát bóng | 49.1% |
Ol. Nicosia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Omonia Aradippou
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 2
- 11
- 17
- 23
- 14
- 5
- 17
- 11
- 20
- 32
- 22
- 14
- 20
- 8
- 11
- 10
- 18
- 18
- 9
- 10
- 13
- 34
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ol. Nicosia (29 Trận đấu) | Omonia Aradippou (62 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 8 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 1 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 3 | 9 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 12 | 7 |
Cập nhật 02/05/2026 06:59




